Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 140 460 USD 56
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 76 250 USD 31
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 67 538 USD 45
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 59 110 USD 39
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 22 800 USD 23
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 80 186 USD 53
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 82 669 USD 55
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 22 725 USD 45
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 27 638 USD 39
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 46 013 USD 46
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 13 866 USD 35
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 146 250 USD 86
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 153 735 USD 154
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 132 705 USD 133
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 106 000 USD 106
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 306 563 EUR 102
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 34 300 EUR 49
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 73 345 GBP 73
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 95 730 USD 120
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.