Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 183 290 USD 73
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 120 825 USD 48
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 87 288 USD 58
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 45 190 USD 30
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 27 600 USD 28
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 52 013 USD 35
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 57 330 USD 38
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 21 163 USD 42
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 29 375 USD 42
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 57 725 USD 58
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 16 397 USD 41
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 183 238 USD 108
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 248 885 USD 249
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 149 160 USD 149
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 134 275 USD 134
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 332 550 EUR 111
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 35 170 EUR 50
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 64 395 GBP 64
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 91 090 USD 114
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.