Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 152 360 USD 61
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 85 375 USD 34
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 64 600 USD 43
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 54 850 USD 37
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 21 970 USD 22
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 69 539 USD 46
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 76 142 USD 51
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 18 913 USD 38
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 23 463 USD 34
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 43 825 USD 44
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 13 003 USD 33
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 144 438 USD 85
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 152 215 USD 152
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 129 395 USD 129
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 102 750 USD 103
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 288 938 EUR 96
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 33 240 EUR 47
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 71 130 GBP 71
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 98 000 USD 123
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.