Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 155 790 USD 62
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 90 100 USD 36
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 71 175 USD 47
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 59 120 USD 39
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 19 070 USD 19
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 69 329 USD 46
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 78 662 USD 52
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 19 400 USD 39
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 28 513 USD 41
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 46 525 USD 47
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 16 162 USD 40
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 166 300 USD 98
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 183 600 USD 184
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 146 480 USD 146
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 120 325 USD 120
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 338 263 EUR 113
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 38 000 EUR 54
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 76 230 GBP 76
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 97 320 USD 122
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.