Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 173 300 USD 69
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 133 275 USD 53
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 102 500 USD 68
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 61 580 USD 41
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 27 660 USD 28
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 81 808 USD 55
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 77 351 USD 52
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 27 150 USD 54
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 32 925 USD 47
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 69 913 USD 70
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 18 435 USD 46
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 190 325 USD 112
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 258 020 USD 258
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 154 390 USD 154
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 146 325 USD 146
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 344 688 EUR 115
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 36 360 EUR 52
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 64 625 GBP 65
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 90 895 USD 114
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.