Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 168 590 USD 67
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 76 875 USD 31
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 56 563 USD 38
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 23 990 USD 16
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 18 410 USD 18
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 26 687 USD 18
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 43 197 USD 29
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 16 663 USD 33
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 27 625 USD 39
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 42 925 USD 43
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 11 536 USD 29
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 133 650 USD 79
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 162 170 USD 162
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 113 745 USD 114
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 96 150 USD 96
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 257 213 EUR 86
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 27 980 EUR 40
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 56 400 GBP 56
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 100 105 USD 125
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.