Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 149 120 USD 60
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 87 975 USD 35
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 65 675 USD 44
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 54 440 USD 36
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 22 660 USD 23
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 68 737 USD 46
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 81 871 USD 55
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 19 913 USD 40
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 25 375 USD 36
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 46 950 USD 47
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 13 854 USD 35
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 148 813 USD 88
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 157 460 USD 157
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 134 150 USD 134
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 110 325 USD 110
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 311 400 EUR 104
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 35 400 EUR 51
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 72 215 GBP 72
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 98 060 USD 123
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.