Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 176 880 USD 71
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 116 900 USD 47
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 119 350 USD 80
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 82 900 USD 55
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 51 510 USD 52
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 105 462 USD 70
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 108 793 USD 73
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 26 213 USD 52
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 36 750 USD 53
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 60 800 USD 61
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 22 131 USD 55
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 222 825 USD 131
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 301 730 USD 302
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 175 790 USD 176
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 145 175 USD 145
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 388 850 EUR 130
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 41 640 EUR 59
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 72 040 GBP 72
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 94 075 USD 118
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.