Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2 500 USD 0,50 USD 50,00 USD 181,220 USD 72
SLVR 2 500 USD 2,00 cent 100,00 USD 99,225 USD 40
COPPER 1 500 USD 0,50 cent 125,00 USD 90,238 USD 60
USOIL 1 500 USD 0,08 USD 80,00 USD 108,400 USD 72
NATGAS 1 000 USD 1,50 cent 150,00 USD 56,130 USD 56
GASLN 1 500 USD 0,25 cent 105,00 USD 154,132 USD 103
HTOIL 1 500 USD 0,25 cent 105,00 USD 166,106 USD 111
CORN 500 USD 1,00 cent 50,00 USD 30,438 USD 61
WHEAT 700 USD 1,00 cent 50,00 USD 42,575 USD 61
SOY 1 000 USD 1,00 cent 50,00 USD 69,813 USD 70
SUGAR 400 USD 0,05 cent 56,00 USD 20,205 USD 51
US500 2 500 USD 1,00 point 50,00 USD 191,350 USD 77
USTECH 3 000 USD 3,00 point 60,00 USD 232,220 USD 77
US30 2 000 USD 6,00 point 30,00 USD 155,335 USD 78
JAP225 1 500 USD 20,00 point 100,00 USD 131,750 USD 88
GERMAN 4 000 EUR 4,00 point 100,00 EUR 322,525 EUR 81
ESTX50 700 EUR 4,00 point 40,00 EUR 34,660 EUR 50
UK100 1 000 GBP 3,50 point 35,00 GBP 71,800 GBP 72
$INDEX 800 USD 0,08 point 80,00 USD 104,875 USD 131
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.