Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 196 280 USD 79
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 136 900 USD 55
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 77 188 USD 51
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 41 200 USD 27
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 19 710 USD 20
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 51 421 USD 34
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 48 439 USD 32
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 18 825 USD 38
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 27 988 USD 40
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 52 100 USD 52
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 14 034 USD 35
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 167 475 USD 99
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 222 125 USD 222
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 138 840 USD 139
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 116 050 USD 116
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 330 000 EUR 110
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 32 980 EUR 47
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 59 955 GBP 60
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 92 785 USD 116
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.