Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 127 910 USD 51
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 74 525 USD 30
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 72 113 USD 48
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 66 080 USD 44
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 25 000 USD 25
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 87 780 USD 59
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 88 691 USD 59
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 17 700 USD 35
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 21 800 USD 31
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 43 538 USD 44
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 14 414 USD 36
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 146 463 USD 86
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 157 230 USD 157
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 132 095 USD 132
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 111 300 USD 111
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 308 038 EUR 103
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 34 220 EUR 49
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 73 910 GBP 74
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 97 915 USD 122
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.