Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 147 290 USD 59
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 84 825 USD 34
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 70 225 USD 47
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 59 460 USD 40
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 23 250 USD 23
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 68 834 USD 46
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 82 274 USD 55
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 19 100 USD 38
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 26 613 USD 38
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 45 625 USD 46
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 15 109 USD 38
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 159 063 USD 94
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 170 215 USD 170
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 141 230 USD 141
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 119 650 USD 120
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 331 488 EUR 110
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 37 150 EUR 53
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 72 625 GBP 73
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 96 735 USD 121
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.