Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 178 760 USD 72
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 91 250 USD 37
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 68 538 USD 46
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 40 210 USD 27
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 17 130 USD 17
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 52 130 USD 35
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 51 345 USD 34
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 17 625 USD 35
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 24 575 USD 35
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 44 825 USD 45
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 13 675 USD 34
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 155 988 USD 92
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 206 595 USD 207
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 128 480 USD 128
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 111 675 USD 112
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 313 588 EUR 105
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 32 880 EUR 47
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 61 945 GBP 62
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 97 185 USD 121
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.