Máy tính Hợp đồng chênh lệch CFD

Máy tính Hợp đồng Chênh lệch CFD

Số thứ tự lệnh Ký quỹ ban đầu Mức chênh lệch giá Spreadswert Positionswert Tỷ lệ đòn bẩy
GLD 2500 0,50 USD 50,00 USD 182 130 USD 73
SLVR 2500 2,00 cent 100,00 USD 136 125 USD 54
COPPER 1500 0,50 cent 125,00 USD 118 213 USD 79
USOIL 1500 0,08 USD 80,00 USD 66 040 USD 44
NATGAS 1000 1,50 cent 150,00 USD 29 730 USD 30
GASLN 1500 0,25 cent 105,00 USD 90 653 USD 60
HTOIL 1500 0,25 cent 105,00 USD 86 814 USD 58
CORN 500 1,00 cent 50,00 USD 35 500 USD 71
WHEAT 700 1,00 cent 50,00 USD 36 213 USD 52
SOY 1000 1,00 cent 50,00 USD 82 013 USD 82
SUGAR 400 0,05 cent 56,00 USD 20 003 USD 50
US500 1700 1,00 point 50,00 USD 204 050 USD 120
USTECH 1000 1,00 point 20,00 USD 261 140 USD 261
US30 1000 8,00 point 40,00 USD 168 605 USD 169
JAP225 1000 20,00 point 100,00 USD 139 525 USD 140
GERMAN 3000 2,00 point 50,00 EUR 378 050 EUR 126
ESTX50 700 4,00 point 40,00 EUR 39 210 EUR 56
UK100 1000 3,50 point 35,00 GBP 69 585 GBP 70
$INDEX 800 0,08 point 80,00 USD 90 645 USD 113
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.