Lưu trữ thông số hoán đổi

Chọn ngày:

  
Tên Thông sốNgày tínhHoán đổi vị thế muaHoán đổi vị thế bán
AUD/CAD10.12.2018-0.15-0.05
AUD/CHF10.12.20180.35-0.7
AUD/DKK10.12.20182.8-6.7
AUD/JPY10.12.20180.25-0.66
AUD/NZD10.12.2018-0.1-0.2
AUD/SEK10.12.20182.6-6.4
AUD/SGD10.12.20180.8-1.4
AUD/USD10.12.2018-0.220.1
AUD/ZAR10.12.2018-6.11.35
CAD/CHF10.12.20180.25-0.9
CAD/JPY10.12.20180.3-0.65
CAD/MXN10.12.2018-15.95.51
CHF/JPY10.12.2018-0.550.07
CHF/NOK10.12.2018-4.41.4
CHF/SEK10.12.2018-6.52.9
EUR/AUD10.12.2018-1.350.7
EUR/CAD10.12.2018-1.20.65
EUR/CHF10.12.20180.05-0.25
EUR/CZK10.12.2018-0.28-0.6
EUR/DKK10.12.2018-0.15-3.4
EUR/GBP10.12.2018-0.460.22
EUR/HUF10.12.2018-4.312.39
EUR/JPY10.12.2018-0.290.05
EUR/NOK10.12.2018-18-6.6
EUR/NZD10.12.2018-1.40.6
EUR/PLN10.12.2018-5.513.3
EUR/RUB10.12.2018-58.531.5
EUR/SEK10.12.2018-2.5-7
EUR/SGD10.12.2018-1.50.23
EUR/USD10.12.2018-1.360.59
EUR/ZAR10.12.2018-2417
GBP/AUD10.12.2018-0.90.2
GBP/CAD10.12.2018-0.750.23
GBP/CHF10.12.20180.35-0.82
GBP/DKK10.12.2018-2.7-0.63
GBP/JPY10.12.20180.19-0.59
GBP/NOK10.12.2018-8.32.2
GBP/NZD10.12.2018-0.70.25
GBP/SEK10.12.2018-6.92.2
GBP/SGD10.12.2018-0.70.1
GBP/USD10.12.2018-0.80.28
GBP/ZAR10.12.2018-30.323.3
NOK/SEK10.12.2018-0.07-0.35
NZD/CAD10.12.2018-0.2-0.11
NZD/CHF10.12.20180.28-0.78
NZD/JPY10.12.20180.21-0.6
NZD/SGD10.12.2018-0.05-0.2
NZD/USD10.12.2018-0.20.1
SGD/JPY10.12.2018-0.18-0.19
USD/CAD10.12.20180.15-0.4
USD/CHF10.12.20180.59-1.1
USD/CZK10.12.2018-3.2-0.3
USD/DKK10.12.20182.5-9
USD/HKD10.12.2018-2.25-1.81
USD/HUF10.12.2018-4.53.1
USD/JPY10.12.20180.51-1.03
USD/MXN10.12.2018-5512
USD/NOK10.12.2018-1-9
USD/SEK10.12.20181.55-14
USD/SGD10.12.20180.15-0.55
USD/PLN10.12.2018-0.2-2.3
USD/RUB10.12.2018-44.223.8
USD/ZAR10.12.2018-278
XAG/USD10.12.2018-0.070.02
XAU/USD10.12.2018-5.062.7
XPD/USD10.12.2018-3-0.5
XPT/USD10.12.2018-3.50.7
GOLD10.12.2018-5.062.7
SILVER10.12.2018-0.070.02
BTC (Bitcoin)10.12.2018-0.0690
BCH (Bitcoin Cash)10.12.2018-0.0690
DASH (Dash)10.12.2018-0.0690
ETC (Ethereum Classic)10.12.2018-0.0690
ETH (Ethereum)10.12.2018-0.0690
LTC (Litecoin)10.12.2018-0.0690
XMR (Monero)10.12.2018-0.0690
XRP (Ripple)10.12.2018-0.0690
ZEC (Zcash)10.12.2018-0.0690
Các số liệu trong cột thể hiện số lượng điểm được tính cho một vị thế mở của khách hàng nếu nó được chuyển vị thế sang ngày hôm sau. Các giá trị này được tính dựa trên chênh lệch giữa các mức lãi suất ngắn hạn. Vì ngày giá trị là ngày làm việc thứ hai sau khi giao dịch được nhập vào, thứ Hai của tuần tiếp theo là ngày giá trị cho các giao dịch được nhập vào thứ Tư. Theo đó, từ thứ Tư đến thứ Năm các giao dịch hoán đổi được tính theo kích thước gấp ba lần. Bạn có thể xem tỷ giá hoán đổi thực tế trên tất cả đơn vị tiền tệ được báo giá trong mục "Thông số hợp đồng"
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.