Bảng xếp hạng

Xếp hạng các quỹ PAMM

Ẩn cấu hình

Thời gian Quỹ hoạt động, ngày

1 90 180 360

Tài sản thực của Nhà quản lý trong Quỹ, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Số tiền nạp vào PAMM Số tiền nạp của Nhà quản lý
41 AC-29-2022NJ 180 -62,65 1,53 -73,01 9040,55 € 112,02 €
42 AC-26-2022DR 211 -67,60 1,65 -75,46 8818,46 € 80,00 €
43 Disco % 322 231,41 1,69 -20,14 8204,89 $ 311,29 $
44 GodmodeTraderDE % 1977 92,01 1,29 -96,93 8056,81 € 8056,81 €
45 AC-30-2022FB 179 -62,91 1,30 -69,37 7259,05 € 111,30 €
46 AC2001-2021 % 409 -58,45 1,51 -72,15 6936,35 € 998,61 €
47 AC2008-2021 % 327 -73,50 1,77 -81,33 6611,94 € 79,53 €
48 AC-27-2022JC 185 -65,35 1,64 -72,77 6518,28 € 92,84 €
49 AC-24-2022MK 225 -40,20 1,33 -54,45 6159,34 € 179,38 €
50 AC2002-2021 % 371 -80,96 1,81 -85,97 5617,06 € 57,14 €
51 London % 1217 -67,38 0,72 -70,25 4688,90 $ 97,59 $
52 AC2007-21 % 342 -88,86 1,67 -93,80 4330,13 € 33,42 €
53 AC-22-2022T 234 -84,32 1,35 -86,40 3930,14 € 793,39 €
54 AC-2020 246 -90,09 1,53 -92,45 3736,60 € 344,42 €
55 AC2006_21 % 342 -87,85 1,12 -88,85 3404,72 € 881,80 €
56 Manage Us Al % 173 91,19 1,21 -59,58 3326,11 $ 300,00 $
57 Robotic Mind % 138 55,71 1,21 -53,15 3192,16 $ 3192,16 $
58 Trading_IQ % 133 26,42 42,42 -29,84 2552,71 $ 668,11 $
59 payamtrader % 231 -3,60 0,73 -13,71 2520,98 $ 481,98 $
60 Hydrogen % 598 35,56 1,22 -39,08 2489,60 $ 1355,80 $