Bảng xếp hạng

Xếp hạng các quỹ PAMM

Ẩn cấu hình

Thời gian Quỹ hoạt động, ngày

1 90 180 360

Tài sản thực của Nhà quản lý trong Quỹ, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Số tiền nạp vào PAMM Số tiền nạp của Nhà quản lý
21 ACTG-XAUUSD-ML-1 65 -35,05 1,86 -39,91 19680,45 € 193,64 €
22 AC2017-2021 % 240 -48,79 1,75 -53,87 19543,18 € 684,75 €
23 AC2018-2021 % 211 -35,14 1,56 -40,42 19294,87 € 193,68 €
24 MAX Invest Capital % 1158 51,26 2,61 -63,31 19142,81 € 19103,21 €
25 ACTG-XAUUSD-ML-2 65 -37,20 1,55 -40,38 19029,66 € 187,26 €
26 Trust Global Inc % 423 -44,85 0,81 -55,37 18649,15 $ 18601,34 $
27 AC-33-2022ZK 106 -33,95 1,72 -50,63 18043,10 € 166,14 €
28 AC-26-2022DR 158 -33,75 2,20 -48,64 18033,67 € 159,42 €
29 AC-29-2022NJ 127 -37,32 1,71 -55,48 15174,34 € 181,57 €
30 AC-26-2022SK 148 -38,50 1,69 -53,75 15011,24 € 142,65 €
31 AC2005-2021 % 301 -21,60 1,38 -39,76 14317,28 € 192,94 €
32 Alpha1-Multiasset-long 62 0,65 12702,00 -6,29 14171,17 € 301,08 €
33 Ac-23-2022FB 180 -54,16 1,84 -55,55 13178,18 € 136,72 €
34 GodmodeTraderDE % 1924 213,94 1,26 -96,93 13172,54 € 12979,89 €
35 AC-25-2022SH 170 -59,11 1,92 -65,77 12439,50 € 116,29 €
36 AC-30-2022FB 126 -37,26 1,45 -48,67 12279,07 € 184,69 €
37 IncomeForLife % 996 -55,63 0,80 -86,17 12261,11 € 466,85 €
38 AC-27-2022JC 132 -37,93 1,90 -50,95 11676,99 € 160,03 €
39 Syed Usman Ali % 134 84,87 6,02 -28,30 11861,30 $ 294,47 $
40 G12622US % 66 -77,81 1,08 -85,21 10811,60 € 63,92 €