Bảng xếp hạng

Xếp hạng của Tài khoản được quản lý

Ẩn cấu hình

Tuổi Tài khoản được quản lý, ngày

1 90 180 360

Quỹ của Nhà quản lý, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Đặt cọc PAMM Đặt cọc của Nhà quản lý
21 Tradelikeagod EUR % 216 -12,94 0,88 -33,42 15939,80 € 269,86 €
22 DAR CAPITAL % 360 -21,99 0,53 -23,92 17569,08 $ 615,48 $
23 Forecast % 105 2,28 1,36 -3,96 15395,92 $ 5830,22 $
24 Hanse 51 % 88 -97,72 0,73 -98,14 13940,44 € 8065,63 €
25 German Capital Club % 209 10,27 1,26 -22,36 12746,79 € 330,90 €
26 Future Invest % 161 19,99 1,99 -7,79 11850,08 € 359,96 €
27 Intraday Mix Trading % 594 -38,51 0,71 -60,91 12372,59 $ 614,50 $
28 Solid_ProStatic % 196 8,61 1,79 -13,05 10861,48 € 10861,48 €
29 ALFA % 644 -9,29 0,82 -15,38 11632,04 $ 272,48 $
30 Dollar 119 6,67 1,01 -46,88 11467,26 $ 922,79 $
31 FpSp % 271 19,17 2,03 -11,41 10679,92 $ 10679,92 $
32 Triathlon 2015 1st place % 1476 -14,71 30,52 -84,34 9448,15 $ 8238,94 $
33 Under The Bridge % 483 -34,72 0,57 -60,72 9152,05 $ 195,84 $
34 IranianCapitalManage % 15 -34,56 0,41 -40,36 6544,07 $ 6544,07 $
35 world_trade % 244 -25,31 0,88 -47,94 6421,57 $ 373,44 $
36 tok_vector % 131 24,18 1,15 -59,87 6026,19 $ 1616,16 $
37 KUZMICH % 159 135,96 1,99 -23,65 5736,12 $ 4840,20 $
38 Richway Invesment % 131 3,25 3,90 -4,19 5229,12 $ 962,66 $
39 Stability SuperTurbo % 1453 15,76 0,93 -26,66 5164,78 $ 2923,32 $
40 HM Group % 104 7,93 3,82 -3,93 4635,68 $ 4320,37 $
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.