Bảng xếp hạng

Xếp hạng của Tài khoản được quản lý

Ẩn cấu hình

Tuổi Tài khoản được quản lý, ngày

1 90 180 360

Quỹ của Nhà quản lý, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Đặt cọc PAMM Đặt cọc của Nhà quản lý
21 Stability and prosperi % 43 4,18 1,13 -16,01 13543,28 $ 13543,28 $
22 MOMENTUM % 7 -8,35 0,67 -8,70 11715,79 $ 9184,26 $
23 1688299 % 111 59,09 1,60 -58,56 11126,97 $ 10618,68 $
24 MAX Invest Capital % 423 -26,64 1,42 -63,31 9284,07 € 9336,22 €
25 Forecast % 297 -30,42 0,59 -37,35 10473,30 $ 3966,76 $
26 EPAMM % 2 -0,26 0,92 -3,02 9973,68 $ 9992,86 $
27 Hermes Capital % 28 0,47 1,05 -13,48 9923,96 $ 9923,21 $
28 GodmodeTraderDE % 1189 491,07 1,91 -81,07 7558,11 € 7816,43 €
29 GOLD Market % 28 -26,95 0,37 -32,41 7976,57 $ 770,16 $
30 XAD1 39 -25,78 1,20 -54,60 6160,02 € 229,08 €
31 ADVINTER1 % 38 5,22 1,81 -5,36 5509,95 € 315,66 €
32 Swap Hunter System % 154 -57,47 0,95 -60,12 5117,48 € 1228,22 €
33 Everlasting Beauty % 111 14,51 1,10 -35,95 5930,07 $ 343,74 $
34 Own The Future % 31 -25,79 1,24 -29,27 5362,30 $ 6517,17 $
35 NZ % 177 7,02 1,31 -14,01 5351,08 $ 5351,08 $
36 IncomeForLife % 261 13,73 1,89 -53,13 4394,92 € 1153,82 €
37 tigris-forex % 526 -49,36 0,82 -62,50 4602,36 $ 726,50 $
38 Foolsway % 302 -0,66 0,53 -2,37 4507,78 $ 1036,49 $
39 ALFA % 836 -39,33 0,77 -71,72 4463,80 $ 182,20 $
40 5-30million USDprogram % 4 9,48 4,09 -12,57 4362,54 $ 372,71 $
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.