Bảng xếp hạng

Xếp hạng các quỹ PAMM

Ẩn cấu hình

Thời gian Quỹ hoạt động, ngày

1 90 180 360

Tài sản thực của Nhà quản lý trong Quỹ, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Số tiền nạp vào PAMM Số tiền nạp của Nhà quản lý
1 GOLD PAMM % 34 12,61 1,99 -10,43 94210,24 $ 449,78 $
2 AC2004-2021 % 224 9,87 1,43 -12,84 51811,06 € 330,28 €
3 AC2013-2021 182 28,92 1,62 -6,17 49946,86 € 386,83 €
4 AC-31-2022ML 29 8,33 5,26 -5,56 47307,87 € 324,83 €
5 AC-32-2022ML 29 4,16 1,21 -10,29 46561,64 € 312,87 €
6 AC-34-2022SH 13 0,86 1,57 -2,65 45637,17 € 303,88 €
7 AC-35-202DR 13 1,27 1,77 -2,41 40707,99 € 304,24 €
8 AC2003-2021 % 224 -14,36 1,26 -35,28 40073,84 € 257,40 €
9 AC2009-2021 % 192 -15,30 1,48 -34,49 39089,58 € 251,76 €
10 AC-21-NJ 113 -26,72 1,53 -33,99 35982,15 € 222,29 €
11 AC-33-2022JC 15 4,46 1,55 -7,41 34117,91 € 313,42 €
12 AC-33-2022ZK 29 10,47 1,39 -10,66 32126,01 € 331,56 €
13 AC-26-2022DR 81 8,97 2,11 -12,28 31600,77 € 325,68 €
14 AC2016-2021 % 163 -17,79 1,45 -34,68 30230,83 € 245,09 €
15 AC-29-2022NJ 50 16,96 1,47 -22,69 30032,58 € 350,87 €
16 AC-25-2022SH 93 -4,89 1,81 -19,71 29282,45 € 285,03 €
17 AC2018-2021 % 134 -4,42 1,35 -16,18 28957,54 € 283,50 €
18 AC-26-2022SK 71 5,15 1,81 -15,14 28150,52 € 314,60 €
19 AC-28-2022WS 55 -46,63 0,91 -55,43 26843,96 € 161,59 €
20 AC-27-2022JC 55 7,41 1,72 -19,96 21262,29 € 322,23 €
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.