Bảng xếp hạng

Xếp hạng của Tài khoản được quản lý

Ẩn cấu hình

Tuổi Tài khoản được quản lý, ngày

1 90 180 360

Quỹ của Nhà quản lý, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Đặt cọc PAMM Đặt cọc của Nhà quản lý
1 Stability Priority % 903 -1,61 0,99 -17,00 495041,91 $ 4919,22 $
2 Einstein % 133 -55,16 0,73 -62,95 179035,99 € 134,24 €
3 Lucky Pound x2 % 903 32,85 1,19 -30,07 165448,43 $ 2730,37 $
4 INDIVIDUAL % 261 244,09 3,56 -41,72 164904,78 $ 1422,92 $
5 Trade by Level PRO % 263 135,31 3,82 -19,48 129903,40 $ 2126,75 $
6 Algorithmic Trading % 903 -11,74 0,87 -22,16 109833,54 $ 2649,36 $
7 Victoria invest 2 % 95 -12,39 0,77 -18,09 106644,82 $ 276,93 $
8 VBS Trading Group % 135 5,49 2,35 -10,10 92178,93 € 781,34 €
9 Victoria Investment % 172 2,19 1,05 -28,08 99418,36 $ 999,89 $
10 Devchain Trade % 226 143,57 3,93 -31,73 75837,32 $ 729,44 $
11 Mole % 108 -35,68 1,03 -68,75 53564,54 € 29743,92 €
12 InfinityFund % 176 55,63 3,60 -21,19 58702,06 $ 10468,93 $
13 Invest Corp STANDART 149 44,41 118,07 -19,48 50233,90 $ 7921,68 $
14 pythagoras % 80 -91,81 0,93 -95,86 41533,05 € 28,15 €
15 ThePreacher % 14 -9,87 0,70 -46,89 40732,71 $ 264,21 $
16 CAPITAL WM % 100 0,44 2,26 -0,41 39051,16 $ 29034,89 $
17 VC Management % 205 -9,90 0,93 -95,29 29932,37 $ 114,94 $
18 Dreamcatcher % 192 100,84 1,95 -16,67 25180,36 € 3011,74 €
19 NBS GROUP % 276 238,76 4,50 -30,51 28429,15 $ 8184,12 $
20 Tradelikeagod % 28 -0,37 2,56 -2,60 26638,39 $ 303,64 $
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.