Bảng xếp hạng

Xếp hạng các quỹ PAMM

Ẩn cấu hình

Thời gian Quỹ hoạt động, ngày

1 90 180 360

Tài sản thực của Nhà quản lý trong Quỹ, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Số tiền nạp vào PAMM Số tiền nạp của Nhà quản lý
1 Everest fund 1 180 2,26 1,04 -22,80 124379,44 $ 3925,44 $
2 MEGA PAMM % 130 30,73 1,23 -31,11 117971,87 $ 94053,85 $
3 Evamoore % 319 9,90 1,19 -5,53 65833,11 $ 329,76 $
4 Stability SuperTurbo % 1810 38,24 0,92 -31,96 50441,30 $ 49444,73 $
5 London % 594 -64,33 0,77 -70,25 46797,44 $ 106,90 $
6 Logic7 % 178 312,43 2,03 -18,29 37725,05 $ 3467,67 $
7 naatrik % 44 81,13 2,16 -54,51 37362,78 $ 300,00 $
8 YELLOW % 241 -48,47 1,01 -58,71 25921,91 € 154,62 €
9 StingeR_Pro % 168 -23,50 1,10 -85,86 25136,98 € 18472,16 €
10 AUTOBOT % 136 49,11 4,41 -39,19 25258,73 $ 1491,14 $
11 EA-ANHHOAN % 70 25,14 3,24 -16,87 20514,05 $ 20000,00 $
12 SAFE FUND % 173 102,98 1,48 -36,95 18719,11 $ 281,98 $
13 System 325 -80,15 1,50 -92,29 13847,21 € 13847,21 €
14 IncomeForLife % 426 63,91 3,00 -53,13 13100,94 € 1885,35 €
15 Pippa_Sancho % 129 -44,99 0,90 -76,55 13674,48 $ 11209,26 $
16 MAX Invest Capital % 588 -20,55 1,52 -63,31 10245,47 € 10054,36 €
17 GodmodeTraderDE % 1354 138,46 1,42 -94,53 10005,48 € 10005,52 €
18 PhoenixTrading % 322 -43,40 1,26 -83,23 9262,11 € 9262,18 €
19 Stability and prosperi % 208 -27,46 0,75 -34,74 10915,56 $ 10915,56 $
20 VIP Investment Club % 55 -17,99 0,84 -23,12 8682,08 € 246,04 €
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.