Bảng xếp hạng

Xếp hạng của Tài khoản được quản lý

Ẩn cấu hình

Tuổi Tài khoản được quản lý, ngày

1 90 180 360

Quỹ của Nhà quản lý, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Đặt cọc PAMM Đặt cọc của Nhà quản lý
1 London % 187 -7,94 1,79 -39,14 143974,80 $ 276,15 $
2 Victoria Investment % 335 0,25 1,13 -57,31 79202,46 $ 980,90 $
3 VBS Trading Group % 298 -14,46 1,18 -36,68 71007,54 € 636,96 €
4 Victoria invest 2 % 258 -10,17 1,07 -49,95 73903,22 $ 284,38 $
5 Dreamcatcher % 355 122,13 1,24 -51,17 42902,46 € 6500,00 €
6 Hanse 51 % 38 -88,92 0,62 -88,93 39195,12 € 39195,12 €
7 Titanium-capital-one % 174 36,69 1,82 -18,99 28504,29 $ 12700,00 $
8 Titanium-capital-start % 124 18,74 3,61 -14,39 27710,26 $ 8340,40 $
9 Titanium-capital-long % 58 3,16 1,51 -8,53 26678,48 $ 6846,36 $
10 GodmodeTraderDE % 947 298,70 2,89 -81,07 19934,79 € 19934,79 €
11 Tradelikeagod % 191 1,67 1,28 -32,29 21644,78 $ 310,13 $
12 MVG Trading % 230 135,66 1,68 -54,75 18839,91 € 4500,00 €
13 DAR CAPITAL % 310 -16,87 0,60 -19,54 18721,49 $ 655,87 $
14 Tradelikeagod EUR % 166 -12,40 1,24 -33,42 16038,79 € 271,56 €
15 MAX Invest Capital % 181 29,93 4,97 -29,20 14416,92 € 14416,92 €
16 Murana XX % 186 19,11 4,73 -74,31 15678,33 $ 197,75 $
17 Forecast % 55 1,32 1,52 -3,82 15281,94 $ 5775,10 $
18 Dollar 69 30,49 1,34 -10,07 14326,52 $ 1163,26 $
19 GoldMiner 66 -24,32 1,19 -57,31 12605,13 $ 226,93 $
20 Intraday Mix Trading % 544 -39,68 0,70 -60,91 12195,22 $ 602,93 $
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.