Bảng xếp hạng

Xếp hạng các quỹ PAMM

Ẩn cấu hình

Thời gian Quỹ hoạt động, ngày

1 90 180 360

Tài sản thực của Nhà quản lý trong Quỹ, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Số tiền nạp vào PAMM Số tiền nạp của Nhà quản lý
1 MEGA PAMM % 277 37,49 1,60 -78,56 162537,03 $ 135058,67 $
2 Hermes FX 68 5,85 1,27 -24,75 133563,23 $ 266,81 $
3 JVD % 111 -4,83 0,74 -12,91 66753,28 $ 23028,30 $
4 DEPROBOT Plus % 53 17,07 2,34 -5,15 54579,08 $ 1170,68 $
5 IncomeForLife % 573 49,87 2,05 -53,13 42535,34 € 1723,93 €
6 Stability SuperTurbo % 1957 39,23 0,93 -31,96 51328,73 $ 49797,71 $
7 Blessed 95 37,85 1,16 -82,47 31201,79 $ 6911,41 $
8 London % 741 -65,38 0,77 -70,25 24188,58 $ 103,63 $
9 AUTOBOT % 283 191,39 4,59 -75,09 22929,86 $ 2913,83 $
10 GodmodeTraderDE % 1501 306,60 1,57 -94,53 17060,53 € 17060,53 €
11 butbibot % 12 0,75 10,57 -0,30 19142,59 $ 14105,07 $
12 Iranian Golden Trader 45 1572,41 984,50 -59,64 18534,28 $ 16724,10 $
13 J-P Cuenta 2021 % 132 65,59 2,33 -19,86 15504,40 $ 14111,00 $
14 MAX Invest Capital % 735 1,16 1,60 -63,31 12802,61 € 12802,61 €
15 Evamoore % 466 9,40 1,18 -5,98 13326,86 $ 328,28 $
16 PhoenixTrading % 469 -92,60 0,74 -97,40 10137,87 € 10137,87 €
17 LLMR % 234 3,81 1,04 -22,90 10361,53 $ 9342,62 $
18 System 472 -88,00 1,57 -96,28 8370,96 € 8370,96 €
19 Vsehorosho % 138 -20,81 0,85 -43,55 10042,70 $ 9908,61 $
20 SAFE FUND % 320 21,28 0,99 -76,26 10000,15 $ 168,45 $
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.