Bảng xếp hạng

Xếp hạng của Tài khoản được quản lý

Ẩn cấu hình

Tuổi Tài khoản được quản lý, ngày

1 90 180 360

Quỹ của Nhà quản lý, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Đặt cọc PAMM Đặt cọc của Nhà quản lý
1 London % 83 -30,70 0,68 -33,83 110853,14 $ 207,93 $
2 Mole % 167 -69,95 1,02 -86,70 82344,66 € 57533,48 €
3 VBS Trading Group % 194 -7,97 1,63 -29,33 79952,85 € 685,13 €
4 Victoria Investment % 231 -27,37 1,00 -34,15 60991,04 $ 710,72 $
5 Victoria invest 2 % 154 -35,51 0,78 -37,22 60499,89 $ 204,24 $
6 Trade by Level PRO % 322 44,00 2,87 -77,10 48263,11 $ 1304,37 $
7 Devchain Trade % 285 15,90 1,45 -83,11 36084,22 $ 348,41 $
8 NBS GROUP % 335 153,11 2,34 -67,91 35494,81 $ 6133,65 $
9 Dreamcatcher % 251 80,53 1,28 -51,17 29973,97 € 6156,34 €
10 InfinityFund % 235 -14,40 0,66 -58,29 32605,75 $ 5775,30 $
11 Invest Corp STANDART 208 -3,44 1,00 -45,78 32371,68 $ 5015,17 $
12 Titanium-capital-start % 20 1,36 14,86 -0,93 27719,38 $ 8340,40 $
13 Titanium-capital-one % 70 21,19 1,92 -18,99 25904,90 $ 12700,00 $
14 Tradelikeagod EUR % 62 1,56 1,17 -10,03 20399,63 € 314,84 €
15 Tradelikeagod % 87 2,44 1,17 -7,98 22245,42 $ 312,44 $
16 GodmodeTraderDE % 843 291,59 2,46 -81,07 19579,53 € 19579,53 €
17 MVG Trading % 126 59,47 1,23 -54,75 18885,76 € 4500,00 €
18 DAR CAPITAL % 206 -10,74 0,58 -13,18 20101,95 $ 704,23 $
19 Magdalena1 % 220 4,06 1,02 -64,30 16307,61 € 237,82 €
20 German Capital Club % 55 1,16 1,50 -9,43 14550,46 € 303,49 €
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.