• Tài khoản cá nhân
Bảng xếp hạng

Xếp hạng các quỹ PAMM

Ẩn cấu hình

Thời gian Quỹ hoạt động, ngày

1 90 180 360

Tài sản thực của Nhà quản lý trong Quỹ, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Số tiền nạp vào PAMM Số tiền nạp của Nhà quản lý
1 No Time To Die % 314 512,17 1,66 -70,86 209443,67 $ 85383,27 $
2 Empirical Future AI 35 10,85 22,65 -5,61 134936,04 $ 453,21 $
3 Currency 10 22 % 122 12,75 1,26 -6,70 91014,70 $ 287,00 $
4 AC-Forex-PLUS Alpha 247 1,10 2,13 -9,95 74589,92 € 303,19 €
5 Gold_Gold % 35 11,90 1,01 -57,46 78846,95 $ 564,45 $
6 STRATEGY022023 29 -8,81 1,63 -36,57 63882,56 € 250,36 €
7 STRATEGY032023 26 -19,82 1,63 -41,06 58712,48 € 227,27 €
8 PERFORMANCE1022 % 120 -29,36 0,67 -52,39 55828,12 $ 178,68 $
9 AC-US30-PLUS Alpha 247 6,99 2,35 -16,51 47632,04 € 321,62 €
10 Currency0223 % 19 0.00 0,00 0.00 45872,50 $ 600,00 $
11 AC-GOLD PLUS Alpha 256 -43,49 1,78 -49,47 38401,32 € 169,14 €
12 Prestana1 19 11,06 2,63 -17,40 34540,61 € 322,13 €
13 Stable Prosperity 209 25,80 1,10 -36,84 35911,29 $ 21479,15 $
14 Rajabi % 232 52,44 1,88 -14,24 30121,61 $ 309,98 $
15 STRATEGY042023 20 -22,67 2,29 -46,52 22382,84 € 217,58 €
16 GodmodeTraderDE % 2105 415,05 1,36 -96,93 21611,17 € 21899,40 €
17 AC-35-202DR 271 -48,92 1,43 -61,78 19567,36 € 153,20 €
18 AC2016-2021 % 421 -54,38 1,32 -61,31 16775,60 € 136,91 €
19 AC-21-NJ 371 -66,23 1,55 -67,31 16581,52 € 101,15 €
20 ACTG-Indizes-SK-1 218 -63,79 1,15 -67,41 16379,92 € 108,80 €