Bảng xếp hạng

Xếp hạng các quỹ PAMM

Ẩn cấu hình

Thời gian Quỹ hoạt động, ngày

1 90 180 360

Tài sản thực của Nhà quản lý trong Quỹ, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Số tiền nạp vào PAMM Số tiền nạp của Nhà quản lý
1 No Time To Die % 187 94,29 1,80 -58,70 61966,35 $ 27095,30 $
2 AC-31-2022ML 160 38,51 3,89 -17,06 53011,87 € 409,63 €
3 AC-Forex-PLUS Alpha 120 0,58 2,31 -8,67 50467,09 € 306,19 €
4 AC-GOLD PLUS Alpha 129 -2,71 1,64 -10,39 42806,25 € 295,69 €
5 ACTG-Indizes-SK-1 91 -5,67 1,51 -21,35 42675,41 € 281,81 €
6 AC2004-2021 % 355 -11,48 1,63 -25,14 41531,46 € 237,39 €
7 Stable Prosperity 82 20,45 1,19 -22,22 34391,92 $ 20909,71 $
8 AC2009-2021 % 323 -31,12 1,69 -43,17 31786,28 € 210,39 €
9 AC2003-2021 % 355 -37,37 1,52 -49,00 29303,71 € 191,52 €
10 AC2013-2021 313 -20,66 1,79 -43,70 28898,13 € 183,01 €
11 AC-US30-PLUS Alpha 120 2,80 29,41 -7,55 26143,52 € 298,45 €
12 G18722US % 77 -46,38 1,11 -55,12 25191,45 € 152,32 €
13 G21822FH % 53 -50,68 0,28 -52,87 25048,66 € 146,34 €
14 AC-35-202DR 144 -38,00 1,73 -44,31 23749,13 € 195,50 €
15 AC2016-2021 % 294 -42,17 1,55 -50,00 21266,54 € 178,58 €
16 QMT CAPITAL % 6 0.00 0,00 0.00 20526,00 $ 500,00 $
17 G17722FK 78 -58,35 0,91 -64,60 20174,42 $ 120,55 $
18 AC-21-NJ 244 -61,36 1,72 -63,86 18970,87 € 119,36 €
19 AC-34-2022SH 144 -57,60 1,56 -65,34 18349,62 € 133,14 €
20 Alpha1-Multiasset-long 116 -6,62 2,28 -21,06 17954,49 € 299,72 €