Bảng xếp hạng

Xếp hạng của Tài khoản được quản lý

Ẩn cấu hình

Tuổi Tài khoản được quản lý, ngày

1 90 180 360

Quỹ của Nhà quản lý, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức sụt giảm tối đa,%

-100 -60 -40 -20 0
Mặc định
Tên Tuổi TP - Tất cả Yếu tố lợi nhuận Mức giảm sút tối đa Đặt cọc PAMM Đặt cọc của Nhà quản lý
1 Stability Priority % 773 2,37 1,04 -17,00 514990,88 $ 5118,61 $
2 Trade by Level PRO % 133 109,37 60,67 -14,88 380745,60 $ 1895,75 $
3 Lucky Pound x2 % 773 46,88 1,31 -26,38 201723,99 $ 3018,58 $
4 Victoria Investment % 42 1,35 1,73 -2,53 126026,35 $ 304,04 $
5 Algorithmic Trading % 773 -11,30 0,87 -22,16 110383,96 $ 2661,11 $
6 Era Capital PRO % 252 13,13 1,14 -21,55 103639,77 $ 3360,33 $
7 Devchain Trade % 96 68,93 60,88 -14,18 58781,11 $ 507,83 $
8 hakimi-pamm 202 149,92 2,11 -77,79 54398,46 $ 631,80 $
9 7_7_7 % 111 75,79 1,75 -37,38 45554,74 € 300,00 €
10 Laura % 490 -28,64 1,37 -97,88 44931,19 $ 7877,26 $
11 Invest Corp STANDART 19 6,75 -6,73 35548,13 $ 8860,33 $
12 Hunter profits % 28 32,13 1,35 -33,44 32101,12 $ 1020,65 $
13 The Preacher % 21 1,28 1,45 -5,13 31408,67 $ 303,83 $
14 INDIVIDUAL % 131 114,29 75,49 -17,43 29101,61 $ 642,88 $
15 Lakarti WM % 133 2,88 -1,59 29095,42 $ 18909,01 $
16 Zeus % 91 -37,88 1,27 -56,25 25309,11 € 151,83 €
17 NBS GROUP % 146 132,40 38,20 -17,77 28238,59 $ 11522,77 $
18 Head_and_Tail % 315 14,91 1,39 -8,07 25294,58 $ 5116,27 $
19 Dreamcatcher % 62 27,50 3,24 -14,96 19958,00 € 332,40 €
20 Magdalena1 % 31 -5,67 1,99 -17,23 18701,96 € 280,25 €
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.