• Tài khoản cá nhân
Giá và khóa học Brazil Smallcap ETF Market Vectors (BRF) hôm nay

Brazil Smallcap ETF Market Vectors

Brazil Smallcap ETF Market Vectors

13.1

Cao: 13.1

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 30 tháng 1 năm 2023
18:00 USD calender forex Loan Officer Survey
Ngày 31 tháng 1 năm 2023
17:30 USD calender forex Employment Cost Index q/q 1.1% 1.2%
18:00 USD calender forex Tháng Mười Hai HPI m/m -0.4% 0.0%
18:00 USD calender forex Tháng Mười Hai S&P/CS Composite-20 HPI y/y 6.8% 8.6%
18:45 USD calender forex Tháng Mười Hai Chicago PMI 45.4 44.9
19:00 USD calender forex Tháng Một CB Consumer Confidence 109.2 108.3
Ngày 01 tháng 2 năm 2023
17:15 USD calender forex Tháng Một ADP Non-Farm Employment Change 168K 235K
18:45 USD calender forex Tháng Một Final Manufacturing PMI 46.8 46.8
19:00 USD calender forex Tháng Một JOLTS Job Openings 10.15M 10.46M
19:00 USD calender forex Tháng Một ISM Manufacturing Prices 41.9 39.4
19:00 USD calender forex Tháng Một ISM Manufacturing PMI 48.0 48.4
19:00 USD calender forex Tháng Một Construction Spending m/m 0.0% 0.2%
19:00 USD calender forex Wards Total Vehicle Sales 14.4M 13.3M
19:30 USD calender forex Tháng Một Crude Oil Inventories 0.5M
23:00 USD calender forex Tháng Hai Federal Funds Rate 4.75% 4.50%
23:00 USD calender forex Tháng Hai FOMC Statement
23:30 USD calender forex QI FOMC Press Conference
Ngày 02 tháng 2 năm 2023
16:30 USD calender forex Tháng Một Challenger Job Cuts y/y 129.1%
17:30 USD calender forex Prelim Unit Labor Costs q/q 1.6% 2.4%
17:30 USD calender forex Prelim Nonfarm Productivity q/q 2.5% 0.8%
17:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 200K 186K
19:00 USD calender forex Tháng Một Factory Orders m/m 2.3% -1.8%
19:30 USD calender forex Tháng Một Natural Gas Storage -91B
Ngày 03 tháng 2 năm 2023
17:30 USD calender forex Tháng Một Non-Farm Employment Change 193K 223K
17:30 USD calender forex Tháng Một Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.3%
17:30 USD calender forex Tháng Một Unemployment Rate 3.6% 3.5%
18:45 USD calender forex Final Services PMI 46.6 46.6
19:00 USD calender forex ISM Services PMI 50.4 49.6
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Broadridge Financial Solutions Llc 119.44000000
Brf-Brasil Foods S.A. 3.85000000
Bluerock Residential Growth Rei 5.88000000
Bridgford Foods Corp 15.59000000
Brookline Bancorp 9.20500000
Bruker Corp 43.00000000
Bù hoãn bán

Backwardation

1. Từ tiếng Anh cho thuật ngữ trong tiếng Pháp là "deport", là một trò chơi mà các con gấu chơi trên sàn giao dịch chứng khoán, trong khi họ dự đoán sự sút giảm của mức giá.

2. Mối quan hệ giữa báo giá cổ phiếu và là đặc điểm của thời kỳ khi cung chậm hơn cầu, khi giá hàng hóa thực tế cao hơn báo giá cho giao dịch tương lai, và giá cho hàng hóa có thời hạn giao hàng ngắn cao hơn báo giá dài hạn. Hiện tượng này cũng phát sinh khi các nhà sản xuất không cung cấp hàng hóa hoặc mua hàng hóa trên sàn giao dịch nhằm tăng mức giá.

Chỉ số NASDAQ

NASDAQ Index 

Chỉ số sàn NASDAQ, chuyên giao dịch cổ phiếu của các công ty công nghệ cao. Trên sàn có một loạt các chỉ số khác nhau được tính, tuy nhiên chỉ số NASDAQ thường được hiểu là NASDAQ Composite bao gồm biến động giá cổ phiếu của hơn 3000 tổ chức phát hành.

Dạng lệnh chuyển từ nhà giao dịch đến với nhà mô giới để thực hiện mua hoặc bán công cụ tài chính với một mức giá định sẵn trong văn bản. Lệnh có giá trị cho đến khi bị huỷ bỏ hoặc được thực hiện.