• Tài khoản cá nhân
Giá và khóa học Barnes & Noble Education Inc C (BNED) hôm nay

Barnes & Noble Education Inc C

Barnes & Noble Education Inc C

1.38

Cao: 1.38

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 30 tháng 1 năm 2023
18:00 USD calender forex Loan Officer Survey
Ngày 31 tháng 1 năm 2023
17:30 USD calender forex Employment Cost Index q/q 1.1% 1.2%
18:00 USD calender forex Tháng Mười Hai HPI m/m -0.4% 0.0%
18:00 USD calender forex Tháng Mười Hai S&P/CS Composite-20 HPI y/y 6.8% 8.6%
18:45 USD calender forex Tháng Mười Hai Chicago PMI 45.4 44.9
19:00 USD calender forex Tháng Một CB Consumer Confidence 109.2 108.3
Ngày 01 tháng 2 năm 2023
17:15 USD calender forex Tháng Một ADP Non-Farm Employment Change 168K 235K
18:45 USD calender forex Tháng Một Final Manufacturing PMI 46.8 46.8
19:00 USD calender forex Tháng Một ISM Manufacturing PMI 48.0 48.4
19:00 USD calender forex Tháng Một Construction Spending m/m 0.0% 0.2%
19:00 USD calender forex Wards Total Vehicle Sales 14.4M 13.3M
19:00 USD calender forex Tháng Một JOLTS Job Openings 10.15M 10.46M
19:00 USD calender forex Tháng Một ISM Manufacturing Prices 41.9 39.4
19:30 USD calender forex Tháng Một Crude Oil Inventories 0.5M
23:00 USD calender forex Tháng Hai FOMC Statement
23:00 USD calender forex Tháng Hai Federal Funds Rate 4.75% 4.50%
23:30 USD calender forex QI FOMC Press Conference
Ngày 02 tháng 2 năm 2023
16:30 USD calender forex Tháng Một Challenger Job Cuts y/y 129.1%
17:30 USD calender forex Prelim Nonfarm Productivity q/q 2.5% 0.8%
17:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 200K 186K
17:30 USD calender forex Prelim Unit Labor Costs q/q 1.6% 2.4%
19:00 USD calender forex Tháng Một Factory Orders m/m 2.3% -1.8%
19:30 USD calender forex Tháng Một Natural Gas Storage -91B
Ngày 03 tháng 2 năm 2023
17:30 USD calender forex Tháng Một Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.3%
17:30 USD calender forex Tháng Một Unemployment Rate 3.6% 3.5%
17:30 USD calender forex Tháng Một Non-Farm Employment Change 193K 223K
18:45 USD calender forex Final Services PMI 46.6 46.6
19:00 USD calender forex ISM Services PMI 50.4 49.6
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Bristol-Myers Squibb Company 63.60000000
Benefitfocus Inc 9.74500000
US Brent Oil 9.28000000
Bank of Nova Scotia 38.31000000
Bonso Electronics International 2.03000000
Benitec Biopharma Ltd. 7.80000000
sức mua là gì

Buying power

Tiền mặt có sẵn các nhà đầu tư có thể dùng để mua chứng khoán. Đây là tiền vốn từ các nhà đầu tư trong tài khoản môi giới, cộng với khoản vay có thể có được. Tăng trưởng thị trường bị giới hạn trong giới hạn của sức mua hiện có.

Chỉ số NASDAQ

NASDAQ Index 

Chỉ số sàn NASDAQ, chuyên giao dịch cổ phiếu của các công ty công nghệ cao. Trên sàn có một loạt các chỉ số khác nhau được tính, tuy nhiên chỉ số NASDAQ thường được hiểu là NASDAQ Composite bao gồm biến động giá cổ phiếu của hơn 3000 tổ chức phát hành.

Số lượng tiền cần thiết để dùy trì vi trí khóa - các lệnh có cùng khối lượng, mở trên cùng một tài khoản và trên một công cụ nhưng theo các hướng khác nhau