• Tài khoản cá nhân
Giá và khóa học Bloomin' Brands Inc (BLMN) hôm nay

Bloomin' Brands Inc

Bloomin' Brands Inc

23.61

Cao: 23.75

Thấp: 23.4

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 30 tháng 1 năm 2023
18:00 USD calender forex Loan Officer Survey
Ngày 31 tháng 1 năm 2023
17:30 USD calender forex Employment Cost Index q/q 1.1% 1.2%
18:00 USD calender forex Tháng Mười Hai HPI m/m -0.4% 0.0%
18:00 USD calender forex Tháng Mười Hai S&P/CS Composite-20 HPI y/y 6.8% 8.6%
18:45 USD calender forex Tháng Mười Hai Chicago PMI 45.4 44.9
19:00 USD calender forex Tháng Một CB Consumer Confidence 109.2 108.3
Ngày 01 tháng 2 năm 2023
17:15 USD calender forex Tháng Một ADP Non-Farm Employment Change 168K 235K
18:45 USD calender forex Tháng Một Final Manufacturing PMI 46.8 46.8
19:00 USD calender forex Tháng Một ISM Manufacturing PMI 48.0 48.4
19:00 USD calender forex Tháng Một Construction Spending m/m 0.0% 0.2%
19:00 USD calender forex Wards Total Vehicle Sales 14.4M 13.3M
19:00 USD calender forex Tháng Một JOLTS Job Openings 10.15M 10.46M
19:00 USD calender forex Tháng Một ISM Manufacturing Prices 41.9 39.4
19:30 USD calender forex Tháng Một Crude Oil Inventories 0.5M
23:00 USD calender forex Tháng Hai FOMC Statement
23:00 USD calender forex Tháng Hai Federal Funds Rate 4.75% 4.50%
23:30 USD calender forex QI FOMC Press Conference
Ngày 02 tháng 2 năm 2023
16:30 USD calender forex Tháng Một Challenger Job Cuts y/y 129.1%
17:30 USD calender forex Prelim Nonfarm Productivity q/q 2.5% 0.8%
17:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 200K 186K
17:30 USD calender forex Prelim Unit Labor Costs q/q 1.6% 2.4%
19:00 USD calender forex Tháng Một Factory Orders m/m 2.3% -1.8%
19:30 USD calender forex Tháng Một Natural Gas Storage -91B
Ngày 03 tháng 2 năm 2023
17:30 USD calender forex Tháng Một Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.3%
17:30 USD calender forex Tháng Một Unemployment Rate 3.6% 3.5%
17:30 USD calender forex Tháng Một Non-Farm Employment Change 193K 223K
18:45 USD calender forex Final Services PMI 46.6 46.6
19:00 USD calender forex ISM Services PMI 50.4 49.6
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Blackrock 459.98999000
Ball Corp 64.35000000
Bsb Bancorp Inc 32.84000000
Precious Metals Pure Beta ETN Ipath 10
Bellerophon Therapeutics Llc 16.16000000
Biolinerx Ltd 0.6395
Bluebird Bio Inc 57.14000000
GDP (Tổng sản phẩm nội địa) 

GDP (Gross Domestic Product) 

Một chỉ số thống kê kinh tế vĩ mô thể hiện giá trị tổng hợp của hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trên lãnh thổ của một quốc gia nhất định theo giá thị trường. Đây là một trong những chỉ số chính của sự phát triển kinh tế. Thông thường chỉ số được đưa ra cho nguyên một năm dương lịch.

Chỉ số NASDAQ

NASDAQ Index 

Chỉ số sàn NASDAQ, chuyên giao dịch cổ phiếu của các công ty công nghệ cao. Trên sàn có một loạt các chỉ số khác nhau được tính, tuy nhiên chỉ số NASDAQ thường được hiểu là NASDAQ Composite bao gồm biến động giá cổ phiếu của hơn 3000 tổ chức phát hành.

Là một trong những dịch vụ phổ biến nhất trên thị trường tài chính, đặc biệt là trong các giao dịch liên ngân hàng, là thanh toán bù trừ. Nó có những sắc thái riêng và những ưu điểm đặc trưng.