Giá và khóa học Blackrock New York Muni 2018 Trust (BLH) hôm nay

Blackrock New York Muni 2018 Trust

Blackrock New York Muni 2018 Trust

14.55

Cao: 14.55

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 10 tháng 8 năm 2022
15:30 USD calender forex Tháng Bảy CPI m/m 0.2% 1.3%
15:30 USD calender forex Tháng Bảy Core CPI m/m 0.5% 0.7%
17:00 USD calender forex Final Wholesale Inventories m/m 1.9% 1.9%
17:30 USD calender forex Tháng Bảy Crude Oil Inventories 0.1M 4.5M
20:01 USD calender forex Tháng Bảy 10-y Bond Auction 2.96|2.3
21:00 USD calender forex Tháng Bảy Federal Budget Balance -172.5B -88.8B
Ngày 11 tháng 8 năm 2022
01:45 NZD calender forex Tháng Bảy Visitor Arrivals m/m 34.0%
02:01 GBP calender forex Tháng Bảy RICS House Price Balance 60% 65%
02:01 JPY calender forex Bank Holiday
04:00 AUD calender forex Tháng Bảy MI Inflation Expectations 6.3%
04:00 CNY calender forex Tháng Bảy M2 Money Supply y/y 11.4% 11.4%
04:00 CNY calender forex Tháng Bảy New Loans 1200B 2810B
15:30 USD calender forex Tháng Bảy PPI m/m 0.2% 1.1%
15:30 USD calender forex Tháng Bảy Core PPI m/m 0.4% 0.4%
15:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 264K 260K
15:30 USD calender forex Mortgage Delinquencies 4.11%
17:30 USD calender forex Tháng Bảy Natural Gas Storage 41B
20:01 USD calender forex Tháng Bảy 30-y Bond Auction 3.12|2.4
Ngày 12 tháng 8 năm 2022
01:30 NZD calender forex BusinessNZ Manufacturing Index 49.7
01:45 NZD calender forex Tháng Bảy FPI m/m 1.2%
09:00 GBP calender forex GDP m/m -1.2% 0.5%
09:00 GBP calender forex Prelim GDP q/q -0.2% 0.8%
09:00 GBP calender forex Construction Output m/m -2.0% 1.5%
09:00 GBP calender forex Goods Trade Balance -22.3B -21.4B
09:00 GBP calender forex Tháng Bảy Index of Services 3m/3m -0.4% 0.1%
09:00 GBP calender forex Tháng Bảy Industrial Production m/m -1.3% 0.9%
09:00 GBP calender forex Tháng Sáu Manufacturing Production m/m -1.9% 1.4%
09:00 GBP calender forex Prelim Business Investment q/q 1.2% -0.6%
09:45 EUR calender forex French Final CPI m/m 0.3% 0.3%
11:00 EUR calender forex Tháng Bảy Italian Trade Balance 0.35B -0.01B
12:00 EUR calender forex Tháng Bảy Industrial Production m/m 0.1% 0.8%
15:30 USD calender forex Tháng Bảy Import Prices m/m -0.9% 0.2%
15:30 GBP calender forex Tháng Bảy NIESR GDP Estimate 0.2%
17:00 USD calender forex Tháng Tám Prelim UoM Consumer Sentiment 52.5 51.5
17:00 USD calender forex Tháng Bảy Prelim UoM Inflation Expectations 5.2%
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Bridgeline Digital 1.65000000
Blackbaud Inc 49.99000200
Bloomin' Brands Inc 10.65000000

Một lệnh cho một nhà môi giới nhằm thực hiện lệnh một cách toàn diện và đầy đủ (ví dụ: mua một lượng chứng khoán được với giá được chỉ định hoặc tốt hơn). Nếu không thể thực hiện một trong các điều kiện, thì lệnh sẽ không được thực thi.

Chỉ số NASDAQ

NASDAQ Index 

Chỉ số sàn NASDAQ, chuyên giao dịch cổ phiếu của các công ty công nghệ cao. Trên sàn có một loạt các chỉ số khác nhau được tính, tuy nhiên chỉ số NASDAQ thường được hiểu là NASDAQ Composite bao gồm biến động giá cổ phiếu của hơn 3000 tổ chức phát hành.

Cáp

Cable 

Biệt danh của bảng Anh hoặc GBP / USD. Tên gọi này xuất hiện từ việc giao dịch giữa New York và London hồi trước diễn ra trên tuyến cáp xuyên Đại Tây Dương.