• Tài khoản cá nhân
Giá và khóa học BankUnited Inc (BKU) hôm nay

BankUnited Inc

BankUnited Inc

15.65

Cao: 15.65

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 30 tháng 1 năm 2023
18:00 USD calender forex Loan Officer Survey
Ngày 31 tháng 1 năm 2023
17:30 USD calender forex Employment Cost Index q/q 1.1% 1.2%
18:00 USD calender forex Tháng Mười Hai S&P/CS Composite-20 HPI y/y 6.8% 8.6%
18:00 USD calender forex Tháng Mười Hai HPI m/m -0.4% 0.0%
18:45 USD calender forex Tháng Mười Hai Chicago PMI 45.4 44.9
19:00 USD calender forex Tháng Một CB Consumer Confidence 109.2 108.3
Ngày 01 tháng 2 năm 2023
17:15 USD calender forex Tháng Một ADP Non-Farm Employment Change 168K 235K
18:45 USD calender forex Tháng Một Final Manufacturing PMI 46.8 46.8
19:00 USD calender forex Tháng Một JOLTS Job Openings 10.15M 10.46M
19:00 USD calender forex Tháng Một ISM Manufacturing Prices 41.9 39.4
19:00 USD calender forex Tháng Một ISM Manufacturing PMI 48.0 48.4
19:00 USD calender forex Tháng Một Construction Spending m/m 0.0% 0.2%
19:00 USD calender forex Wards Total Vehicle Sales 14.4M 13.3M
19:30 USD calender forex Tháng Một Crude Oil Inventories 0.5M
23:00 USD calender forex Tháng Hai FOMC Statement
23:00 USD calender forex Tháng Hai Federal Funds Rate 4.75% 4.50%
23:30 USD calender forex QI FOMC Press Conference
Ngày 02 tháng 2 năm 2023
16:30 USD calender forex Tháng Một Challenger Job Cuts y/y 129.1%
17:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 200K 186K
17:30 USD calender forex Prelim Unit Labor Costs q/q 1.6% 2.4%
17:30 USD calender forex Prelim Nonfarm Productivity q/q 2.5% 0.8%
19:00 USD calender forex Tháng Một Factory Orders m/m 2.3% -1.8%
19:30 USD calender forex Tháng Một Natural Gas Storage -91B
Ngày 03 tháng 2 năm 2023
17:30 USD calender forex Tháng Một Non-Farm Employment Change 193K 223K
17:30 USD calender forex Tháng Một Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.3%
17:30 USD calender forex Tháng Một Unemployment Rate 3.6% 3.5%
18:45 USD calender forex Final Services PMI 46.6 46.6
19:00 USD calender forex ISM Services PMI 50.4 49.6
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Booking Holdings Inc. 2464.51
Blackline Inc 71.73
Blue Bird Corp 14.57
Bellicum Pharmaceuticals Inc 6.22000000
Topbuild Corp 100.35000000
Ballard Power Systems 9.68000000

Một cá nhân hoặc pháp nhân tham gia vào việc mua và bán hoặc áp dụng các công cụ tài chính thay của chính họ và chi phí của bản thân; đại lý có thể tham gia giao dịch trực tiếp với khách hàng, người môi giới hoặc đại lý khác; lợi nhuận của đại lý là chênh lệch giữa giá mua và giá bán của các công cụ tài chính, cũng như thay đổi giá trị thị trường của chúng.

Chỉ số NASDAQ

NASDAQ Index 

Chỉ số sàn NASDAQ, chuyên giao dịch cổ phiếu của các công ty công nghệ cao. Trên sàn có một loạt các chỉ số khác nhau được tính, tuy nhiên chỉ số NASDAQ thường được hiểu là NASDAQ Composite bao gồm biến động giá cổ phiếu của hơn 3000 tổ chức phát hành.

CPI (Chỉ số giá tiêu dùng) 

CPI (Consumer Price Index) 

Chỉ số giá tiêu dùng cho phép ước tính mức lạm phát hiện tại. Chỉ số này là một trong những chỉ số có biên động cao, nên đôi lúc có thể bóp méo thông tin thực. Tuy nhiên, chỉ số có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ quá trình giao dịch. Chỉ số không chỉ tác động đến Forex mà còn ảnh hưởng đến thị trường trái phiếu, các thị trường chứng khoán khác. Thông tin về chỉ số này được công bố bỡi một số các nước.