• Tài khoản cá nhân
Giá và khóa học Blackrock Income Trust Inc (BKT) hôm nay

Blackrock Income Trust Inc

Blackrock Income Trust Inc

6.09

Cao: 6.09

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 30 tháng 1 năm 2023
18:00 USD calender forex Loan Officer Survey
Ngày 31 tháng 1 năm 2023
17:30 USD calender forex Employment Cost Index q/q 1.1% 1.2%
18:00 USD calender forex Tháng Mười Hai S&P/CS Composite-20 HPI y/y 6.8% 8.6%
18:00 USD calender forex Tháng Mười Hai HPI m/m -0.4% 0.0%
18:45 USD calender forex Tháng Mười Hai Chicago PMI 45.4 44.9
19:00 USD calender forex Tháng Một CB Consumer Confidence 109.2 108.3
Ngày 01 tháng 2 năm 2023
17:15 USD calender forex Tháng Một ADP Non-Farm Employment Change 168K 235K
18:45 USD calender forex Tháng Một Final Manufacturing PMI 46.8 46.8
19:00 USD calender forex Tháng Một ISM Manufacturing PMI 48.0 48.4
19:00 USD calender forex Tháng Một Construction Spending m/m 0.0% 0.2%
19:00 USD calender forex Wards Total Vehicle Sales 14.4M 13.3M
19:00 USD calender forex Tháng Một JOLTS Job Openings 10.15M 10.46M
19:00 USD calender forex Tháng Một ISM Manufacturing Prices 41.9 39.4
19:30 USD calender forex Tháng Một Crude Oil Inventories 0.5M
23:00 USD calender forex Tháng Hai FOMC Statement
23:00 USD calender forex Tháng Hai Federal Funds Rate 4.75% 4.50%
23:30 USD calender forex QI FOMC Press Conference
Ngày 02 tháng 2 năm 2023
16:30 USD calender forex Tháng Một Challenger Job Cuts y/y 129.1%
17:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 200K 186K
17:30 USD calender forex Prelim Unit Labor Costs q/q 1.6% 2.4%
17:30 USD calender forex Prelim Nonfarm Productivity q/q 2.5% 0.8%
19:00 USD calender forex Tháng Một Factory Orders m/m 2.3% -1.8%
19:30 USD calender forex Tháng Một Natural Gas Storage -91B
Ngày 03 tháng 2 năm 2023
17:30 USD calender forex Tháng Một Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.3%
17:30 USD calender forex Tháng Một Unemployment Rate 3.6% 3.5%
17:30 USD calender forex Tháng Một Non-Farm Employment Change 193K 223K
18:45 USD calender forex Final Services PMI 46.6 46.6
19:00 USD calender forex ISM Services PMI 50.4 49.6
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Booking Holdings Inc. 2464.51
BankUnited Inc 15.65000000
Blackline Inc 71.73
Blue Bird Corp 14.57
Bellicum Pharmaceuticals Inc 6.22000000
Topbuild Corp 100.35000000
Đô la

Dollar

Một đơn vị tiền tệ bằng 100 xu. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Đức "Taler". Đồng tiền đô la nổi tiếng nhất là đô la Mỹ, nhưng ngoài ra, đồng đô la là tên của đồng nội tệ ở Úc, Canada, New Zealand, Singapore, Đài Loan, Hồng Kông và một số quốc đảo.

Chỉ số NASDAQ

NASDAQ Index 

Chỉ số sàn NASDAQ, chuyên giao dịch cổ phiếu của các công ty công nghệ cao. Trên sàn có một loạt các chỉ số khác nhau được tính, tuy nhiên chỉ số NASDAQ thường được hiểu là NASDAQ Composite bao gồm biến động giá cổ phiếu của hơn 3000 tổ chức phát hành.

Chỉ số Dow Jones (DJIA)

DJIA (Dow Jones Industrial Average) 

Ngay cả những người không quan tâm đến kinh tế học và thị trường chứng khoán nói chung cũng đã nghe nói về chỉ số Dow Jones. Đây là một công cụ kinh tế quan trọng và bạn cần biết nó. Hãy nói chi tiết hơn về một trong những chỉ số chứng khoán lâu đời nhất và có ảnh hưởng nhất.