• Tài khoản cá nhân
Giá và khóa học Blueknight Energy (BKEP) hôm nay

Blueknight Energy

Blueknight Energy

1.41

Cao: 1.41

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 30 tháng 1 năm 2023
18:00 USD calender forex Loan Officer Survey
Ngày 31 tháng 1 năm 2023
17:30 USD calender forex Employment Cost Index q/q 1.1% 1.2%
18:00 USD calender forex Tháng Mười Hai HPI m/m -0.4% 0.0%
18:00 USD calender forex Tháng Mười Hai S&P/CS Composite-20 HPI y/y 6.8% 8.6%
18:45 USD calender forex Tháng Mười Hai Chicago PMI 45.4 44.9
19:00 USD calender forex Tháng Một CB Consumer Confidence 109.2 108.3
Ngày 01 tháng 2 năm 2023
17:15 USD calender forex Tháng Một ADP Non-Farm Employment Change 168K 235K
18:45 USD calender forex Tháng Một Final Manufacturing PMI 46.8 46.8
19:00 USD calender forex Tháng Một ISM Manufacturing Prices 41.9 39.4
19:00 USD calender forex Tháng Một ISM Manufacturing PMI 48.0 48.4
19:00 USD calender forex Tháng Một Construction Spending m/m 0.0% 0.2%
19:00 USD calender forex Wards Total Vehicle Sales 14.4M 13.3M
19:00 USD calender forex Tháng Một JOLTS Job Openings 10.15M 10.46M
19:30 USD calender forex Tháng Một Crude Oil Inventories 0.5M
23:00 USD calender forex Tháng Hai Federal Funds Rate 4.75% 4.50%
23:00 USD calender forex Tháng Hai FOMC Statement
23:30 USD calender forex QI FOMC Press Conference
Ngày 02 tháng 2 năm 2023
16:30 USD calender forex Tháng Một Challenger Job Cuts y/y 129.1%
17:30 USD calender forex Prelim Nonfarm Productivity q/q 2.5% 0.8%
17:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 200K 186K
17:30 USD calender forex Prelim Unit Labor Costs q/q 1.6% 2.4%
19:00 USD calender forex Tháng Một Factory Orders m/m 2.3% -1.8%
19:30 USD calender forex Tháng Một Natural Gas Storage -91B
Ngày 03 tháng 2 năm 2023
17:30 USD calender forex Tháng Một Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.3%
17:30 USD calender forex Tháng Một Unemployment Rate 3.6% 3.5%
17:30 USD calender forex Tháng Một Non-Farm Employment Change 193K 223K
18:45 USD calender forex Final Services PMI 46.6 46.6
19:00 USD calender forex ISM Services PMI 50.4 49.6
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Bank of New York Mellon Corp 33.73000000
Blueknight Energy Partners L.P. 5.38000000
BRIC Index MSCI Ishares 38.93000000
Black Hills Corp 59.26000000
Black Hills Corporation 65.40000000
Black Knight Financial Services 60.89
Số dư

Balance

Đây là số tiền trên tài khoản giao dịch, tổng của tất cả số tiền từ các hoạt động giao dịch đã hoàn thành và hoạt động nạp và rút tiền. Lượng tiền trong các giao dịch mở không được tính vào số dư, tức là nếu không có vị thế mở, số dư sẽ bằng tài sản.

Đa dạng hóa

Diversification 

Diversification

Một trong những khái niệm rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính là đa dạng hóa. Thông thường nó được sử dụng liên quan đến việc cải thiện hiệu suất vào cuối một khoảng thời gian nhất định hoặc kết thúc giao dịch. Cũng được sử dụng trong việc giảm rủi ro.

Chỉ số NASDAQ

NASDAQ Index 

Chỉ số sàn NASDAQ, chuyên giao dịch cổ phiếu của các công ty công nghệ cao. Trên sàn có một loạt các chỉ số khác nhau được tính, tuy nhiên chỉ số NASDAQ thường được hiểu là NASDAQ Composite bao gồm biến động giá cổ phiếu của hơn 3000 tổ chức phát hành.