Giá và khóa học Blueknight Energy (BKEP) hôm nay

Blueknight Energy

Blueknight Energy

1.41

Cao: 1.41

Thấp: 0

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 18 tháng 1 năm 2021
Ngày USD calender forex Bank Holiday
Ngày 26 tháng 1 năm 2021
10:00 USD calender forex Tháng Mười Hai S&P/CS Composite-20 HPI y/y 8.3% 7.9%
10:00 USD calender forex Tháng Mười Hai HPI m/m 0.6% 1.5%
11:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Richmond Manufacturing Index 22 19
11:00 USD calender forex Tháng Một CB Consumer Confidence 88.9 88.6
Ngày 27 tháng 1 năm 2021
09:30 USD calender forex Tháng Mười Hai Core Durable Goods Orders m/m 0.5% 0.4%
09:30 USD calender forex Tháng Mười Hai Durable Goods Orders m/m 1.0% 1.0%
11:30 USD calender forex Tháng Mười Hai Crude Oil Inventories 4.4M
15:00 USD calender forex Tháng Một Federal Funds Rate
15:00 USD calender forex Tháng Một FOMC Statement
15:30 USD calender forex QI FOMC Press Conference
Ngày 28 tháng 1 năm 2021
09:30 USD calender forex Advance GDP q/q 4.2% 33.4%
09:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 900K
09:30 USD calender forex Prelim Wholesale Inventories m/m 0.0%
09:30 USD calender forex Advance GDP Price Index q/q 2.4% 3.5%
09:30 USD calender forex Goods Trade Balance -83.4B -84.8B
11:00 USD calender forex Tháng Mười Hai New Home Sales 860K 841K
11:00 USD calender forex Tháng Mười Hai CB Leading Index m/m 0.2% 0.6%
11:30 USD calender forex Tháng Mười Hai Natural Gas Storage -187B
Ngày 29 tháng 1 năm 2021
09:30 USD calender forex Employment Cost Index q/q 0.5% 0.5%
09:30 USD calender forex Tháng Mười Hai Personal Spending m/m -0.5% -0.4%
09:30 USD calender forex Tháng Mười Hai Core PCE Price Index m/m 0.1% 0.0%
09:30 USD calender forex Tháng Mười Hai Personal Income m/m 0.2% -1.1%
10:45 USD calender forex Tháng Mười Hai Chicago PMI 58.3 59.5
11:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Pending Home Sales m/m -0.3% -2.6%
11:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Revised UoM Inflation Expectations 3.0%
11:00 USD calender forex Tháng Mười Hai Revised UoM Consumer Sentiment 79.2 79.2
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Bank of New York Mellon Corp 33.73000000
Blueknight Energy Partners L.P. 5.38000000
BRIC Index MSCI Ishares 38.93000000
Black Hills Corp 59.26000000
Black Hills Corporation 65.40000000
Black Knight Financial Services 74.81000000
Số dư

Balance

Đây là số tiền trên tài khoản giao dịch, tổng của tất cả số tiền từ các hoạt động giao dịch đã hoàn thành và hoạt động nạp và rút tiền. Lượng tiền trong các giao dịch mở không được tính vào số dư, tức là nếu không có vị thế mở, số dư sẽ bằng tài sản.

Đa dạng hóa

Diversification 

Diversification

Một trong những khái niệm rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính là đa dạng hóa. Thông thường nó được sử dụng liên quan đến việc cải thiện hiệu suất vào cuối một khoảng thời gian nhất định hoặc kết thúc giao dịch. Cũng được sử dụng trong việc giảm rủi ro.

Chỉ số NASDAQ

NASDAQ Index 

Chỉ số sàn NASDAQ, chuyên giao dịch cổ phiếu của các công ty công nghệ cao. Trên sàn có một loạt các chỉ số khác nhau được tính, tuy nhiên chỉ số NASDAQ thường được hiểu là NASDAQ Composite bao gồm biến động giá cổ phiếu của hơn 3000 tổ chức phát hành.

Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.