Giá và khóa học Bbva Banco Frances S.A. (BFR) hôm nay

Bbva Banco Frances S.A.

Bbva Banco Frances S.A.

11.06

Cao: 11.06

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 03 tháng 10 năm 2022
Ngày AUD calender forex Bank Holiday
21:00 GBP calender forex MPC Member Mann Speaks
22:10 USD calender forex FOMC Member Williams Speaks
Ngày 04 tháng 10 năm 2022
00:00 NZD calender forex NZIER Business Confidence -65
00:30 AUD calender forex Tháng Chín AIG Manufacturing Index 49.3
02:30 JPY calender forex Tháng Chín Tokyo Core CPI y/y 2.8% 2.6%
02:50 JPY calender forex Tháng Chín Monetary Base y/y 0.6% 0.4%
02:50 CNY calender forex Bank Holiday
03:30 AUD calender forex Tháng Chín ANZ Job Advertisements m/m 2.0%
03:30 AUD calender forex Tháng Tám Building Approvals m/m 9.0% -17.2%
06:30 AUD calender forex Tháng Mười Cash Rate 2.85% 2.35%
06:30 AUD calender forex Tháng Mười RBA Rate Statement
06:35 JPY calender forex Tháng Chín 10-y Bond Auction 0.24|4.0
08:30 AUD calender forex Tháng Chín Commodity Prices y/y 21.7%
10:00 EUR calender forex Tháng Chín Spanish Unemployment Change 30.8K 40.4K
12:00 EUR calender forex Tháng Chín PPI m/m 4.9% 4.0%
12:00 EUR calender forex Tháng Chín ECOFIN Meetings
16:00 USD calender forex FOMC Member Williams Speaks
16:15 USD calender forex FOMC Member Mester Speaks
17:00 USD calender forex Tháng Chín JOLTS Job Openings 11.35M 11.24M
17:00 USD calender forex Tháng Chín Factory Orders m/m 0.2% -1.0%
17:00 NZD calender forex GDT Price Index 2.0%
18:00 EUR calender forex ECB President Lagarde Speaks
18:45 USD calender forex FOMC Member Jefferson Speaks
Ngày 05 tháng 10 năm 2022
18:45 CNY calender forex Bank Holiday
03:30 AUD calender forex Tháng Tám Retail Sales m/m 0.6% 0.6%
04:00 NZD calender forex Tháng Mười Official Cash Rate 3.50% 3.00%
04:00 NZD calender forex Tháng Mười RBNZ Rate Statement
09:00 EUR calender forex Tháng Chín German Trade Balance 4.0B 5.4B
09:45 EUR calender forex Tháng Chín French Industrial Production m/m -0.1% -1.6%
10:15 EUR calender forex Tháng Chín Spanish Services PMI 50.4 50.6
10:45 EUR calender forex Tháng Chín Italian Services PMI 49.4 50.5
10:50 EUR calender forex French Final Services PMI 53.0 53.0
10:55 EUR calender forex German Final Services PMI 45.4 45.4
11:00 EUR calender forex Tháng Chín Final Services PMI 48.9 48.9
11:30 GBP calender forex Final Services PMI 49.2 49.2
11:30 GBP calender forex Tháng Chín Housing Equity Withdrawal q/q -8.0B -6.9B
11:30 All calender forex Tháng Chín OPEC Meetings
11:30 All calender forex OPEC-JMMC Meetings
11:30 GBP calender forex Tháng Chín 10-y Bond Auction 3.09|2.4
15:15 USD calender forex Tháng Chín ADP Non-Farm Employment Change 200K 132K
15:30 CAD calender forex Tháng Tám Building Permits m/m -0.5% -6.6%
15:30 CAD calender forex Tháng Tám Trade Balance 3.5B 4.1B
15:30 USD calender forex Tháng Tám Trade Balance -67.8B -70.6B
16:45 USD calender forex Final Services PMI 49.2 49.2
17:00 USD calender forex ISM Services PMI 56.9
17:30 USD calender forex Tháng Chín Crude Oil Inventories -0.2M
Ngày 06 tháng 10 năm 2022
00:30 AUD calender forex Tháng Chín AIG Construction Index 47.9
03:00 NZD calender forex Tháng Chín ANZ Commodity Prices m/m -3.3%
03:00 CNY calender forex Bank Holiday
03:30 AUD calender forex Tháng Chín Trade Balance 10.00B 8.73B
03:30 JPY calender forex Tháng Mười BOJ Gov Kuroda Speaks
09:00 EUR calender forex Tháng Chín German Factory Orders m/m -0.5% -1.1%
11:30 GBP calender forex Tháng Chín Construction PMI 48.1 49.2
12:00 EUR calender forex Spanish 10-y Bond Auction 2.81|1.8
12:00 EUR calender forex Tháng Chín French 10-y Bond Auction 2.21|2.0
12:00 EUR calender forex Tháng Chín Retail Sales m/m -0.3% 0.3%
14:30 EUR calender forex ECB Monetary Policy Meeting Accounts
14:30 USD calender forex Tháng Chín Challenger Job Cuts y/y 30.3%
15:30 USD calender forex Tuần Unemployment Claims 205K 193K
17:00 CAD calender forex Tháng Chín Ivey PMI 62.3 60.9
17:30 USD calender forex Tháng Chín Natural Gas Storage 103B
Ngày 07 tháng 10 năm 2022
00:00 USD calender forex FOMC Member Waller Speaks
01:30 USD calender forex FOMC Member Mester Speaks
02:30 JPY calender forex Tháng Chín Average Cash Earnings y/y 1.4% 1.3%
02:30 JPY calender forex Tháng Chín Household Spending y/y 6.8% 3.4%
02:30 CNY calender forex Bank Holiday
03:30 AUD calender forex RBA Financial Stability Review
08:00 JPY calender forex Tháng Chín Leading Indicators 99.2% 98.9%
08:45 CHF calender forex Tháng Chín Unemployment Rate 2.1% 2.1%
09:00 EUR calender forex Tháng Chín German Import Prices m/m 2.2% 1.4%
09:00 EUR calender forex Tháng Chín German Industrial Production m/m -0.5% -0.3%
09:00 EUR calender forex Tháng Chín German Retail Sales m/m -1.0% 1.9%
09:00 GBP calender forex Tháng Chín Halifax HPI m/m 0.2% 0.4%
09:45 EUR calender forex Tháng Chín French Trade Balance -13.2B -14.5B
10:00 CHF calender forex Tháng Chín Foreign Currency Reserves 860B
11:00 EUR calender forex Tháng Chín Italian Retail Sales m/m 1.0% 1.3%
13:25 GBP calender forex Tháng Chín BOE Quarterly Bulletin
13:25 GBP calender forex MPC Member Ramsden Speaks
15:30 CAD calender forex Tháng Chín Employment Change 22.5K -39.7K
15:30 CAD calender forex Tháng Chín Unemployment Rate 5.4% 5.4%
15:30 USD calender forex Tháng Chín Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.3%
15:30 USD calender forex Tháng Chín Non-Farm Employment Change 265K 315K
15:30 USD calender forex Tháng Chín Unemployment Rate 3.7% 3.7%
17:00 USD calender forex Final Wholesale Inventories m/m 1.3% 1.3%
17:00 USD calender forex FOMC Member Williams Speaks
22:00 USD calender forex Tháng Chín Consumer Credit m/m 25.0B 23.8B
Ngày 08 tháng 10 năm 2022
04:45 CNY calender forex Caixin Services PMI 54.6 55.0
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Saul Centers 30.20000000
Blackrock New York Muni Trust II 12.59000000
Blackrock California Muni Trust 12.37000000
Bunge Ltd 35.43000000
Blackstone / Gso Strategic Cre 10.63000000
thị trường vốn

Equity market

Đây là một phần không thể thiếu của thị trường tài chính, trong đó có sự phân phối vốn tiền giữa những người tham gia trong quá trình mua và bán tài sản tài chính. Đây có thể là cổ phiếu, trái phiếu, công cụ phái sinh và tài sản tài chính khác lưu hành cả trên thị trường có tổ chức (sàn giao dịch chứng khoán) và ngoài sàn. Thị trường chứng khoán được sử dụng bởi các công ty phát hành để thu hút vốn của các nhà đầu tư, chứng khoán và các nhà giao dịch thị trường chứng khoán thì kiếm lợi nhuận.

pool-hopping

Pool-hopping

Chiến thuật mining, sử dụng phần mềm đặc biệt để kết nối với mining pool ở giai đoạn cuối nhằm được nhận hoa hồng. Tức là kết nối đến quá trình giải mã dữ liệu một khi những thành viên tham gia khác đã giải mã được hầu hết tất cả dữ liệu. Để giảm các trường hợp pool hopping, các pool đặt hệ thống an ninh, hạn chế khả năng rời khỏi pool, thay đổi các nguyên tắc nhận hoa hồng. 

Chỉ số NASDAQ

NASDAQ Index 

Chỉ số sàn NASDAQ, chuyên giao dịch cổ phiếu của các công ty công nghệ cao. Trên sàn có một loạt các chỉ số khác nhau được tính, tuy nhiên chỉ số NASDAQ thường được hiểu là NASDAQ Composite bao gồm biến động giá cổ phiếu của hơn 3000 tổ chức phát hành.