• Tài khoản cá nhân
Giá và khóa học Alcatel Lucent (ALU) hôm nay

Alcatel Lucent

Alcatel Lucent

0.672

Cao: 0.672

Thấp: 0

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Sự kiện trong tuần

Thời gian Quốc gia NIÊN KỲ Sự kiện Giác quan Dự báo Trước
Ngày 03 tháng 2 năm 2023
11:45 EUR calender forex Tháng Một French Industrial Production m/m 1.1% 0.2% 2.0%
12:15 EUR calender forex Tháng Một Spanish Services PMI 52.5 51.6
12:30 CHF calender forex Gov Board Member Maechler Speaks
12:45 EUR calender forex Tháng Một Italian Services PMI 50.9 49.9
12:50 EUR calender forex French Final Services PMI 49.2 49.2
12:55 EUR calender forex German Final Services PMI 50.4 50.4
13:00 EUR calender forex Tháng Một Final Services PMI 50.7 50.7
13:30 GBP calender forex Final Services PMI 48.0 48.0
13:30 EUR calender forex Tháng Một French Gov Budget Balance -159.3B
14:00 EUR calender forex Tháng Một PPI m/m -0.6% -0.9%
16:15 GBP calender forex MPC Member Pill Speaks
17:30 USD calender forex Tháng Một Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.3%
17:30 USD calender forex Tháng Một Non-Farm Employment Change 193K 223K
17:30 USD calender forex Tháng Một Unemployment Rate 3.6% 3.5%
18:45 USD calender forex Final Services PMI 46.6 46.6
19:00 USD calender forex ISM Services PMI 50.5 49.6
Ngày 05 tháng 2 năm 2023
19:00 NZD calender forex Bank Holiday
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
Autoliv Inc 91.9
Alexander's Inc 231.39000000
Antero Resources Midstream Llc 10.74
Amag Pharmaceuticals 8.93000000
đồng tiền mạnh

Hard currency

Tiền tệ của các quốc gia đã bãi bỏ hoàn toàn các hạn chế tiền tệ đối với các cá nhân và pháp nhân cả trong nước và ngoài nước; có thể đổi cho bất kỳ loại ngoại tệ nào.

Một chỉ báo phân tích kỹ thuật cho thấy các đường xu hướng được kết nối giữa các đỉnh và đáy quan trọng trên biểu đồ giá, loại trừ các biến động giá nhỏ. Chỉ báo này cho thấy sự đảo ngược và phát triển cốt yếu của thị trường mà không dự đoán biến động giá tiếp theo.

Mã tiền tệ

Currency Code 

Ký hiệu các loại tiền tệ bao gồm 3 ký tự (hoặc chữ cái) theo tiêu chuẩn ISO. Hai chữ cái đầu tiên của mã tiền tệ — là hai chữ cái đầu từ tên gọi quốc gia, chữ cái thứ ba là chữ đầu tiên trong tên gọi của đồng tiền tương ứng. Nên ngay cả tên tiền tệ trùng nhau (ví dụ: đô la),các nhà giao dịch có thể dễ dàng phân biệt với nhau: USD, AUD, CAD, NZD.