• Tài khoản cá nhân

EUR/ZAR

18.6865

Cao: 18.6865

Thấp: 18.6743

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
28 -42 0.8 1.3
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/NZD 1.6732
EUR/NOK 10.74176
EUR/SGD 1.4264
EUR/SEK 11.19425