• Tài khoản cá nhân

EUR/RUB

75.818

0%

Cao: 75.833

Thấp: 75.079

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
31.5 -58.5 0 0
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/CHF 1.0008
EUR/DKK 7.43759
EUR/JPY 141.086
EUR/USD 1.0874293 0%
EUR/NOK 10.74176
AUD/SEK 7.3142 0%