• Tài khoản cá nhân

EUR/NZD

1.72903

Cao: 1.73758

Thấp: 1.72688

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
0.77 -1.5 1 0.8
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/SGD 1.43135
EUR/HUF 387.14
EUR/ZAR 19.58652
EUR/GBP 0.87908