• Tài khoản cá nhân

EUR/NOK

10.95695

Cao: 10.96041

Thấp: 10.87241

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
0.01 -5.5 1.3 0.6
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/SEK 11.34914
EUR/RUB 77.012 0.3%
NOK/SEK 1.03551
EUR/ZAR 18.73091
EUR/JPY 141.643