EUR/NOK

10.3946

0.24%

Cao: 10.4333

Thấp: 10.35855

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
2.6 -5.3 1.3 0.6
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/ZAR 17.3178 0.33%
EUR/JPY 138.294 -0.37%
EUR/SEK 10.91201 0.08%
EUR/RUB 55.818 -1.02%
NOK/SEK 1.04869 -0.03%