• Tài khoản cá nhân

EUR/JPY

142.059

Cao: 142.341

Thấp: 141.992

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
-1.21 0.42 0.8 0.8
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/CHF 0.99481
EUR/USD 1.0742292 0.13%
EUR/SEK 11.38332
SGD/JPY 99.724
EUR/NOK 11.07281
EUR/RUB 76.771 0.13%