EUR/JPY

142.067

0.24%

Cao: 142.462

Thấp: 141.278

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
-0.41 0.22 0.8 0.8
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/NOK 10.469 -1.78%
EUR/RUB 56.8973 -3.5%
EUR/CHF 0.9741 0.95%
EUR/USD 0.98173964 0.31%
EUR/SEK 10.82444 -0.69%
SGD/JPY 101.128 0.22%