EUR/GBP

0.86947

-0.82%

Cao: 0.88306

Thấp: 0.8673

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
0.25 -0.5 0.8 0.8
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/HUF 419.28 -0.6%
EUR/PLN 4.82693 -0.52%
EUR/SGD 1.4035 -0.09%
EUR/NZD 1.71548 -1.85%