• Tài khoản cá nhân

EUR/CHF

0.9953

Cao: 0.9958

Thấp: 0.99455

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
-0.65 0.15 0.8 0.8
Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/JPY 142.182
CHF/NOK 11.13078
EUR/USD 1.0738832 0.1%
EUR/DKK 7.44137
CHF/JPY 142.811
EUR/AUD 1.55656
CHF/SEK 11.4349
EUR/RUB 76.75 0.1%