Công cụ tài chính

Nhiều lựa chọn các công cụ tài chính sẽ cho phép bạn sử dụng bất kỳ chiến lược giao dịch nào và tạo ra một danh mục đầu tư đa dạng.

Forex

Giao dịch với mức chênh lệch cao từ 0 pips và nhiều lựa chọn công cụ để tối đa hóa lợi nhuận. Giao dịch cổ điển về sự khác biệt trong tỷ giá hối đoái.

CFD

Sử dụng CFD hàng hóa, tiền tệ và kim loại để có lợi nhuận hiệu quả nhất.

Cryptocurrency

Thực hiện các hoạt động nhanh chóng với tiền điện tử, bất kể tỷ giá đang tăng hay giảm. Dễ dàng nạp tiền và rút tiền, phân tích biểu đồ, giao dịch bằng một cú nhấp chuột.

Spot Metals

Tạo kho dự trữ vàng riêng của bạn. Hãy đầu tư vào kim loại quý mà luôn luôn giữ được giá trị trong nhiều thế kỷ.

Bảng thay đổi

Tên Bid Ask Thay đổi cuối cùng
1 BTC/USD 0 0 0%
2 EUR/USD 1.11857 1.11794 0.43%
3 EUR/RUB 69.756 69.935 0%
5 AUD/SEK 6.4819 6.4993 0%
6 AUD/CAD 0.91041 0.91067 0%
7 AUD/CHF 0.68035 0.68045 0%
8 AUD/DKK 4.6334 4.637 0%
9 AUD/JPY 75.496 75.508 0%
10 AUD/NZD 1.04656 1.0468 0%
11 AUD/SGD 0.9354 0.9362 0%
12 AUD/USD 0.69099 0.69051 0.32%
13 AUD/ZAR 10.002 10.0128 0%
14 CAD/CHF 0.74676 0.74701 0%
15 CAD/JPY 83.137 83.15 0.26%
16 CAD/MXN 14.4511 14.4588 0%
17 CHF/JPY 110.99 111.06 0%
18 CHF/NOK 9.2204 9.2224 0%
19 CHF/SEK 9.5372 9.5382 0%
20 EUR/CHF 1.0959 1.0963 0%
21 EUR/DKK 7.4722 7.47324 0%
22 EUR/JPY 121.703 121.71 0%
23 EUR/NOK 10.09992 10.10308 0.01%
24 EUR/SEK 10.4535 10.4642 0%
25 EUR/ZAR 16.1306 16.1377 0%
26 EUR/SGD 1.508 1.5083 0%
27 EUR/NZD 1.68718 1.68741 0%
28 EUR/HUF 329.23 329.73 0%
29 EUR/GBP 0.83029 0.83037 -1.82%
30 EUR/PLN 4.2843 4.2868 -0.04%
31 EUR/CZK 25.511 25.541 0%
32 EUR/CAD 1.46735 1.46781 0%
33 EUR/AUD 1.61069 1.6112 0%
38 USD/ZAR 14.4846 14.4946 0%
39 USD/PLN 3.8488 3.8509 0%
41 USD/SGD 1.35424 1.35455 0%
43 USD/MXN 19.05 19.0605 0%
44 USD/SEK 9.33296 9.34257 -0.58%
45 USD/NOK 9.0756 9.08281 0%
46 USD/DKK 6.71255 6.71412 0%
47 USD/CHF 0.9846 0.98468 0%
48 USD/HKD 7.80342 7.80349 0%
49 USD/CZK 22.916 22.946 0%
50 USD/JPY 109.29 109.33 0%
51 USD/CAD 1.31822 1.31835 0%
52 USD/HUF 295.66 295.86 0%
53 USD/RUB 62.69 62.8 0%
54 GBP/AUD 1.93632 1.93882 0%
55 GBP/CAD 1.73612 1.73669 0%
56 GBP/CHF 1.32647 1.32656 0.94%
57 GBP/JPY 147.251 147.269 0.74%
58 GBP/DKK 8.8354 8.8371 0%
59 GBP/NOK 11.9458 11.9562 0%
60 GBP/NZD 2.02811 2.03002 0%
61 GBP/SEK 12.3696 12.3737 0%
62 GBP/SGD 1.7822 1.784 0%
63 GBP/USD 1.34559 1.3455 2.14%
64 GBP/ZAR 19.4048 19.4332 0%
65 NOK/SEK 1.0332 1.0365 0%
66 SGD/JPY 80.847 80.862 0.19%
67 NZD/CAD 0.86978 0.87065 0%
68 NZD/CHF 0.64755 0.64865 0%
69 NZD/JPY 72.137 72.167 0%
70 NZD/USD 0.66015 0.65972 0%
71 NZD/SGD 0.8934 0.8945 0%
74 GOLD 17.53 17.54 0%
75 USD/COP 3368 3370 0%
76 EUR/COP 3749.44 3749.69 0%
77 USD/THB 30.18 30.2 0%
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.