Công cụ tài chính

Nhiều lựa chọn các công cụ tài chính sẽ cho phép bạn sử dụng bất kỳ chiến lược giao dịch nào và tạo ra một danh mục đầu tư đa dạng.

Forex

Giao dịch với mức chênh lệch cao từ 0 pips và nhiều lựa chọn công cụ để tối đa hóa lợi nhuận. Giao dịch cổ điển về sự khác biệt trong tỷ giá hối đoái.

CFD

Sử dụng CFD hàng hóa, tiền tệ và kim loại để có lợi nhuận hiệu quả nhất.

Cryptocurrency

Thực hiện các hoạt động nhanh chóng với tiền điện tử, bất kể tỷ giá đang tăng hay giảm. Dễ dàng nạp tiền và rút tiền, phân tích biểu đồ, giao dịch bằng một cú nhấp chuột.

Spot Metals

Tạo kho dự trữ vàng riêng của bạn. Hãy đầu tư vào kim loại quý mà luôn luôn giữ được giá trị trong nhiều thế kỷ.

Bảng thay đổi

Tên Mức chênh lệch giá Bid - Ask Tâm lý Nhà giao dịch
BTC/USD 0 16957.883 - 16957.883
EUR/USD 0.0006 1.05308 - 1.05252
EUR/RUB 0.025 65.298 - 65.323
AUD/SEK 0.01 7.0029 - 7.0129
AUD/CAD 0.002 0.91415 - 0.91615
AUD/CHF 0.0015 0.63593 - 0.63743
AUD/DKK 0.001 4.7924 - 4.7934
AUD/JPY 0.01 91.244 - 91.254
AUD/NZD 0.001 1.05893 - 1.05993
AUD/SGD 0.005 0.9162 - 0.9212
AUD/USD 0.0005 0.67962 - 0.67916
AUD/ZAR 0.001 11.9244 - 11.9254
CAD/CHF 0.0015 0.69496 - 0.69646
CAD/JPY 0.05 99.684 - 99.734
CAD/MXN 0.0025 14.3917 - 14.3942
CHF/JPY 0.005 143.319 - 143.324
CHF/NOK 0.001 10.4236 - 10.4246
CHF/SEK 0.001 11.0065 - 11.0075
EUR/CHF 0.0005 0.9871 - 0.9876
EUR/DKK 0.001 7.4363 - 7.4373
EUR/JPY 0.05 141.52 - 141.57
EUR/NOK 0.005 10.2996 - 10.3046
EUR/SEK 0.005 10.8754 - 10.8804
EUR/ZAR 0.01 18.4859 - 18.4959
EUR/SGD 0.0012 1.4242 - 1.4254
EUR/NZD 0.001 1.64227 - 1.64327
EUR/HUF 1 409.2 - 410.2
EUR/GBP 0 0.85727 - 0.85732
EUR/PLN 0.0025 4.6684 - 4.6709
EUR/CZK 0.1 24.321 - 24.421
EUR/CAD 0.001 1.41855 - 1.41955
EUR/AUD 0.001 1.55012 - 1.55112
USD/ZAR 0.01 17.5477 - 17.5577
USD/PLN 0.004 4.4307 - 4.4347
USD/SGD 0.0005 1.35204 - 1.35255
USD/MXN 0.03 19.373 - 19.403
USD/SEK 0.0097 10.31035 - 10.32007
USD/NOK 0.0195 9.75918 - 9.77872
USD/DKK 0.0007 7.05446 - 7.05516
USD/CHF 0.0013 0.93649 - 0.93781
USD/HKD 0.0014 7.7882 - 7.7896
USD/CZK 0.03 23.105 - 23.135
USD/JPY 0.024 134.277 - 134.301
USD/CAD 0.0005 1.3468 - 1.3473
USD/HUF 0.2 388.72 - 388.92
USD/RUB 0.005 62.572 - 62.577
GBP/AUD 0.0001 1.80869 - 1.80879
GBP/CAD 0.0005 1.65502 - 1.65552
GBP/CHF 0.001 1.15108 - 1.15208
GBP/JPY 0.01 165.041 - 165.051
GBP/DKK 0.0005 8.6688 - 8.6693
GBP/NOK 0.0025 12.0029 - 12.0054
GBP/NZD 0.001 1.91573 - 1.91673
GBP/SEK 0.01 12.6704 - 12.6804
GBP/SGD 0.003 1.6602 - 1.6632
GBP/USD 0.0001 1.22962 - 1.22954
GBP/ZAR 0.075 21.5314 - 21.6064
NOK/SEK 0.003 1.0544 - 1.0574
SGD/JPY 0.003 99.321 - 99.324
NZD/CAD 0.0005 0.86357 - 0.86407
NZD/CHF 0.0005 0.60071 - 0.60121
NZD/JPY 0.01 86.126 - 86.136
NZD/USD 0.0004 0.64148 - 0.64107
NZD/SGD 0.002 0.8662 - 0.8682
GOLD 0.01 17.01 - 17
USD/COP 2 4768.6 - 4770.6
EUR/COP 0.25 5025.17 - 5025.42
USD/THB 0.05 34.69 - 34.74