Công cụ tài chính

Nhiều lựa chọn các công cụ tài chính sẽ cho phép bạn sử dụng bất kỳ chiến lược giao dịch nào và tạo ra một danh mục đầu tư đa dạng.

Forex

Giao dịch với mức chênh lệch cao từ 0 pips và nhiều lựa chọn công cụ để tối đa hóa lợi nhuận. Giao dịch cổ điển về sự khác biệt trong tỷ giá hối đoái.

CFD

Sử dụng CFD hàng hóa, tiền tệ và kim loại để có lợi nhuận hiệu quả nhất.

Cryptocurrency

Thực hiện các hoạt động nhanh chóng với tiền điện tử, bất kể tỷ giá đang tăng hay giảm. Dễ dàng nạp tiền và rút tiền, phân tích biểu đồ, giao dịch bằng một cú nhấp chuột.

Spot Metals

Tạo kho dự trữ vàng riêng của bạn. Hãy đầu tư vào kim loại quý mà luôn luôn giữ được giá trị trong nhiều thế kỷ.

Bảng thay đổi

Tên Bid Ask Thay đổi cuối cùng
1 BTC/USD 0 0 0%
2 EUR/USD 1.10939 1.10877 -0.01%
3 EUR/RUB 68.285 68.31 0%
5 AUD/SEK 6.5362 6.5462 0%
6 AUD/CAD 0.89749 0.89791 0%
7 AUD/CHF 0.66438 0.66597 0%
8 AUD/DKK 4.632 4.6322 0%
9 AUD/JPY 75.635 75.687 0%
10 AUD/NZD 1.0402 1.04035 0.21%
11 AUD/SGD 0.9257 0.9265 0%
12 AUD/USD 0.68762 0.68714 0.1%
13 AUD/ZAR 9.9456 9.9466 0%
14 CAD/CHF 0.74019 0.74054 0%
15 CAD/JPY 84.254 84.321 0%
16 CAD/MXN 14.2875 14.29 0%
17 CHF/JPY 113.847 113.854 0.16%
18 CHF/NOK 9.2034 9.2044 0%
19 CHF/SEK 9.8323 9.8332 0%
20 EUR/CHF 1.07345 1.07355 -0.03%
21 EUR/DKK 7.4725 7.4729 0%
22 EUR/JPY 122.156 122.21 0.02%
23 EUR/NOK 9.883 9.8835 0%
24 EUR/SEK 10.55148 10.55522 0%
25 EUR/ZAR 16.0406 16.0532 0%
26 EUR/SGD 1.4933 1.4945 0%
27 EUR/NZD 1.67602 1.67802 0%
28 EUR/HUF 336.03 336.18 0.06%
29 EUR/GBP 0.85345 0.85387 0%
30 EUR/PLN 4.2374 4.2459 0%
31 EUR/CZK 25.111 25.171 0%
32 EUR/CAD 1.44833 1.44948 0%
33 EUR/AUD 1.6135 1.61448 0%
38 USD/ZAR 14.4677 14.4722 0%
39 USD/PLN 3.8202 3.8272 0%
41 USD/SGD 1.3473 1.3477 0%
43 USD/MXN 18.6537 18.6745 0%
44 USD/SEK 9.5181 9.5231 0%
45 USD/NOK 8.9085 8.909 0%
46 USD/DKK 6.73415 6.73744 0%
47 USD/CHF 0.96722 0.96807 0%
48 USD/HKD 7.7681 7.7686 0%
49 USD/CZK 22.649 22.679 0%
50 USD/JPY 110.078 110.094 0%
51 USD/CAD 1.30578 1.30634 0%
52 USD/HUF 302.79 302.99 0%
53 USD/RUB 61.5479 61.5579 0%
54 GBP/AUD 1.89022 1.8927 0%
55 GBP/CAD 1.69679 1.69914 0%
56 GBP/CHF 1.25711 1.25911 0%
57 GBP/JPY 143.12 143.13 0%
58 GBP/DKK 8.748 8.772 0%
59 GBP/NOK 11.5558 11.5614 0%
60 GBP/NZD 1.9642 1.9667 0%
61 GBP/SEK 12.3576 12.3632 0%
62 GBP/SGD 1.7506 1.7525 0%
63 GBP/USD 1.29971 1.29963 0.04%
64 GBP/ZAR 18.7659 18.8508 0%
65 NOK/SEK 1.0669 1.0697 0%
66 SGD/JPY 81.673 81.713 0%
67 NZD/CAD 0.86333 0.86457 0%
68 NZD/CHF 0.63917 0.64136 0%
69 NZD/JPY 72.788 72.849 0%
70 NZD/USD 0.66173 0.66129 0%
71 NZD/SGD 0.89 0.892 0%
74 GOLD 17.95 17.99 0%
75 USD/COP 3330.75 3334.25 0%
76 EUR/COP 3695.78 3696.03 0%
77 USD/THB 30.36 30.41 0%
Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.