Công cụ tài chính

Nhiều lựa chọn các công cụ tài chính sẽ cho phép bạn sử dụng bất kỳ chiến lược giao dịch nào và tạo ra một danh mục đầu tư đa dạng.

Forex

Giao dịch với mức chênh lệch cao từ 0 pips và nhiều lựa chọn công cụ để tối đa hóa lợi nhuận. Giao dịch cổ điển về sự khác biệt trong tỷ giá hối đoái.

CFD

Sử dụng CFD hàng hóa, tiền tệ và kim loại để có lợi nhuận hiệu quả nhất.

Cryptocurrency

Thực hiện các hoạt động nhanh chóng với tiền điện tử, bất kể tỷ giá đang tăng hay giảm. Dễ dàng nạp tiền và rút tiền, phân tích biểu đồ, giao dịch bằng một cú nhấp chuột.

Spot Metals

Tạo kho dự trữ vàng riêng của bạn. Hãy đầu tư vào kim loại quý mà luôn luôn giữ được giá trị trong nhiều thế kỷ.

Bảng thay đổi

Tên Mức chênh lệch giá Bid - Ask Tâm lý Nhà giao dịch
BTC/USD 0 49165.56 - 49165.56
EUR/USD 0.0007 1.17343 - 1.17275
EUR/RUB 0.1156 85.3035 - 85.4191
AUD/SEK 0.0152 6.2772 - 6.2924
AUD/CAD 0.0002 0.92638 - 0.92655
AUD/CHF 0 0.66837 - 0.66841
AUD/DKK 0.0036 4.5925 - 4.5961
AUD/JPY 0.014 79.384 - 79.398
AUD/NZD 0.0001 1.03191 - 1.03201
AUD/SGD 0.0003 0.97963 - 0.97996
AUD/USD 0.0002 0.72484 - 0.72464
AUD/ZAR 0.0081 10.7047 - 10.7128
CAD/CHF 0 0.72116 - 0.72121
CAD/JPY 0.005 85.677 - 85.682
CAD/MXN 0.0066 15.7091 - 15.7157
CHF/JPY 0.015 118.776 - 118.791
CHF/NOK 0.004 9.37322 - 9.37725
CHF/SEK 0.0013 9.4025 - 9.4038
EUR/CHF 0.0001 1.08177 - 1.08185
EUR/DKK 0.0002 7.436 - 7.4362
EUR/JPY 0.006 128.486 - 128.492
EUR/NOK 0.0032 10.13585 - 10.13906
EUR/SEK 0.0019 10.17177 - 10.17369
EUR/ZAR 0.0133 17.3231 - 17.3364
EUR/SGD 0.001 1.5855 - 1.5865
EUR/NZD 0.0003 1.67035 - 1.67068
EUR/HUF 0.279 355.106 - 355.385
EUR/GBP 0.0007 0.8598 - 0.8605
EUR/PLN 0.004 4.6307 - 4.6347
EUR/CZK 0.011 25.389 - 25.4
EUR/CAD 0.0001 1.49954 - 1.49961
EUR/AUD 0.0002 1.61858 - 1.61876
USD/ZAR 0.0038 14.77217 - 14.77595
USD/PLN 0.0044 3.9467 - 3.9511
USD/SGD 0.0001 1.3519 - 1.352
USD/MXN 0.0105 20.0769 - 20.0874
USD/SEK 0.005 8.6688 - 8.6738
USD/NOK 0.0011 8.64486 - 8.646
USD/DKK 0.0009 6.33917 - 6.34004
USD/CHF 0.0005 0.9222 - 0.9227
USD/HKD 0.0004 7.787 - 7.7874
USD/CZK 0.031 21.632 - 21.663
USD/JPY 0.003 109.527 - 109.53
USD/CAD 0 1.27831 - 1.27834
USD/HUF 0.18 302.85 - 303.03
USD/RUB 0.045 72.7456 - 72.7906
GBP/AUD 0.0001 1.88239 - 1.8825
GBP/CAD 0.0001 1.7437 - 1.74379
GBP/CHF 0.0007 1.2575 - 1.2582
GBP/JPY 0.07 149.37 - 149.44
GBP/DKK 0.0016 8.64446 - 8.64602
GBP/NOK 0.0042 11.79035 - 11.79455
GBP/NZD 0.0003 1.94235 - 1.94261
GBP/SEK 0.0033 11.82228 - 11.82559
GBP/SGD 0.0004 1.84365 - 1.844
GBP/USD 0.0001 1.36379 - 1.3637
GBP/ZAR 0.01 20.1434 - 20.1534
NOK/SEK 0.0021 1.002 - 1.0041
SGD/JPY 0.02 81.007 - 81.027
NZD/CAD 0.0001 0.89773 - 0.89782
NZD/CHF 0 0.64771 - 0.64775
NZD/JPY 0.005 76.921 - 76.926
NZD/USD 0.0005 0.70254 - 0.70205
NZD/SGD 0.001 0.94889 - 0.94989
GOLD 0.01 18.5 - 18.49
USD/COP 4.94 3834.78 - 3839.72
EUR/COP 0.25 4501.62 - 4501.87
USD/THB 0.026 33.44 - 33.466

Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.