Công cụ tài chính

Nhiều lựa chọn các công cụ tài chính sẽ cho phép bạn sử dụng bất kỳ chiến lược giao dịch nào và tạo ra một danh mục đầu tư đa dạng.

Forex

Giao dịch với mức chênh lệch cao từ 0 pips và nhiều lựa chọn công cụ để tối đa hóa lợi nhuận. Giao dịch cổ điển về sự khác biệt trong tỷ giá hối đoái.

CFD

Sử dụng CFD hàng hóa, tiền tệ và kim loại để có lợi nhuận hiệu quả nhất.

Cryptocurrency

Thực hiện các hoạt động nhanh chóng với tiền điện tử, bất kể tỷ giá đang tăng hay giảm. Dễ dàng nạp tiền và rút tiền, phân tích biểu đồ, giao dịch bằng một cú nhấp chuột.

Spot Metals

Tạo kho dự trữ vàng riêng của bạn. Hãy đầu tư vào kim loại quý mà luôn luôn giữ được giá trị trong nhiều thế kỷ.

Bảng thay đổi

Tên Mức chênh lệch giá Bid - Ask Tâm lý Nhà giao dịch
BTC/USD 0 36868.355 - 36868.355
EUR/USD 0.0006 1.1152 - 1.11458
EUR/RUB 0.025 86.968 - 86.993
AUD/SEK 0.016 6.6013 - 6.6173
AUD/CAD 0.0002 0.89578 - 0.89599
AUD/CHF 0.0002 0.65487 - 0.65502
AUD/DKK 0.0003 4.6998 - 4.7001
AUD/JPY 0.004 81.25 - 81.254
AUD/NZD 0.0001 1.07001 - 1.07011
AUD/SGD 0.0011 0.95215 - 0.95326
AUD/USD 0.0002 0.70411 - 0.70392
AUD/ZAR 0.0208 10.8621 - 10.8829
CAD/CHF 0.0001 0.73094 - 0.731
CAD/JPY 0.007 90.693 - 90.7
CAD/MXN 0.0088 16.2984 - 16.3072
CHF/JPY 0.02 124.044 - 124.064
CHF/NOK 0.009 9.6109 - 9.6199
CHF/SEK 0.0173 10.0815 - 10.0988
EUR/CHF 0.0005 1.0368 - 1.0373
EUR/DKK 0.0004 7.4429 - 7.4433
EUR/JPY 0.003 128.665 - 128.668
EUR/NOK 0.0081 9.96889 - 9.97697
EUR/SEK 0.0089 10.4612 - 10.4701
EUR/ZAR 0.0183 17.2094 - 17.2277
EUR/SGD 0.0005 1.50836 - 1.50883
EUR/NZD 0.0002 1.69455 - 1.69471
EUR/HUF 0.69 356.47 - 357.16
EUR/GBP 0.0001 0.83218 - 0.83224
EUR/PLN 0.0048 4.55917 - 4.56399
EUR/CZK 0.0356 24.4338 - 24.4694
EUR/CAD 0.0009 1.4184 - 1.4193
EUR/AUD 0.0007 1.58316 - 1.58386
USD/ZAR 0.01 15.4312 - 15.4412
USD/PLN 0.004 4.0891 - 4.0931
USD/SGD 0.0001 1.3531 - 1.3532
USD/MXN 0.03 20.744 - 20.774
USD/SEK 0.0031 9.3873 - 9.39035
USD/NOK 0.0065 8.9426 - 8.94911
USD/DKK 0.0011 6.67602 - 6.67714
USD/CHF 0 0.93036 - 0.93039
USD/HKD 0.0005 7.79013 - 7.79061
USD/CZK 0.027 21.9188 - 21.9458
USD/JPY 0.001 115.413 - 115.414
USD/CAD 0.0005 1.2726 - 1.2731
USD/HUF 0.2 319.77 - 319.97
USD/RUB 0.01 78.173 - 78.183
GBP/AUD 0.0002 1.90262 - 1.90285
GBP/CAD 0.0002 1.70476 - 1.705
GBP/CHF 0 1.24631 - 1.24636
GBP/JPY 0.017 154.64 - 154.657
GBP/DKK 0.0022 8.9428 - 8.94503
GBP/NOK 0.009 11.97965 - 11.9886
GBP/NZD 0.0003 2.0361 - 2.03639
GBP/SEK 0.0068 12.57124 - 12.57805
GBP/SGD 0.0011 1.81205 - 1.81316
GBP/USD 0.0001 1.33958 - 1.3395
GBP/ZAR 0.0192 20.67617 - 20.69537
NOK/SEK 0.0007 1.04886 - 1.04958
SGD/JPY 0.012 85.298 - 85.31
NZD/CAD 0.0001 0.8373 - 0.8374
NZD/CHF 0.0002 0.61201 - 0.61223
NZD/JPY 0.007 75.953 - 75.96
NZD/USD 0.0004 0.6582 - 0.65776
NZD/SGD 0.001 0.88974 - 0.89074
GOLD 0.03 18.73 - 18.76
USD/COP 2 3956.63 - 3958.63
EUR/COP 0.25 4411.9 - 4412.15
USD/THB 0.01 33.265 - 33.275

Thông báo quan trọng
Bằng cách nhấp vào "Tiếp tục", bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web do FIBO Group Holdings Limited điều hành, một công ty được đăng ký tại Síp và được CySEC điều tiết. Vui lòng làm quen với Các Điều khoản kinh doanh thông qua liên kết. Nhấp vào "Hủy" để ở lại trang này.